Phường Vân Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:34:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 25°
15.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
23° | 29°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
25.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 28°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 28°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
118.6 mm
2 Tân Pheo
80.8 mm
3 Hồ Trọng
78.4 mm
4 Đông Cửu 1
60 mm
5 Quang Chiểu 2
56.2 mm
6 Km22
53.6 mm
7 Km46
53.2 mm
8 Lũng Vân
50 mm
9 Tén Tằn (Mường Lát)
46.2 mm
10 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
11 Tân Minh
45 mm
12 Ba Khan
40.4 mm
13 Mường Chiềng
39.6 mm
14 Nam Động 2
37.2 mm
15 Cự Thắng 2
35.8 mm
16 Trung Thành 1
35.6 mm
17 Trung Xuân
35.2 mm
18 Chiềng Khoa
34.8 mm
19 Phú Sơn 1
34.6 mm
20 Tam Thanh
33 mm
21 Trung Thành
32.4 mm
22 Nam Động 1
30.8 mm
23 Mường Lý
30.2 mm
24 Trung Thành 2
29.8 mm
25 Tân Lập 1
28.8 mm
26 Quang Chiểu 1
28 mm
27 Quang Chiểu 3
27.6 mm
28 Trung Lý
26.2 mm
29 Bao La
25.4 mm
30 Phú Sơn 2
23.2 mm
31 Thủy điện So Lo 1
22.6 mm
32 Đồng Bảng
21.6 mm
33 Thành Sơn
21.6 mm
34 Phú Xuân
21.4 mm
35 Tà Xùa 2
20.8 mm
36 Nam Động
20.8 mm
37 Quang Húc
20.6 mm
38 Thanh Xuân
18.8 mm
39 Lóng Phiêng
18.6 mm
40 Hiền Chung
17 mm
41 Hiền Chung
16.8 mm
42 Làng Chếu 4
16 mm
43 Tú Nang
16 mm
44 Lũng Cao
15.6 mm
45 Làng Chếu 2
15.2 mm
46 Lóng Sập
14.6 mm
47 Sông Luồng
13.8 mm
48 Hiền Kiệt
13.4 mm
49 Trung Sơn 2
13.4 mm
50 Phú Lệ 1
12.6 mm
51 Thiết Kế
12.4 mm
52 Phúc Khánh
12.4 mm
53 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
54 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.6 mm
55 Mường Thải
8.6 mm
56 Trung Sơn 1
7.4 mm
57 Tà Xùa 1
6.2 mm
58 Xuân Đài 2
4.8 mm
59 Mường Lựm
4.8 mm
60 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
61 Xuân Sơn
4 mm
62 Sông Luồng
3.4 mm
63 Thu Cúc
3.2 mm
64 Huy Tân 1
2.4 mm
65 Hua Nhàn
2.4 mm
66 Xuân Đài 1
2.2 mm
67 Phú Lệ 2
1.8 mm
68 Chiềng Khừa
1.8 mm
69 Song Pe
0.8 mm
70 Mường Bang 1
0.6 mm
71 Chiềng Sại
0.2 mm
72 Chiềng Đông
0.2 mm
73 Tân Xuân
0 mm
74 Gia Phù
0 mm
75 Hồ Suối Hòm
0 mm
76 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
77 Cao Sơn
0 mm
78 Sập Xa
0 mm
79 Phú Sơn
0 mm
80 Tân Lang
0 mm
81 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!