Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng An

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:50:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
23 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
13.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
35.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
3.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
6.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
7.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
7.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 28°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 27°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 27°
17.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 27°
18.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
53.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
110.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
77.4 mm
3 Thuận Châu
59.8 mm
4 Nậm Lầu 2
57.4 mm
5 Chiềng Bôm
55.4 mm
6 Phiêng Khoài 1
53 mm
7 Long Hẹ 1
50.8 mm
8 Long Hẹ 2
46.4 mm
9 Nậm Lầu 3
40.4 mm
10 Tênh Phông
37.8 mm
11 Hua Nhàn
36 mm
12 Púng Tra
30.6 mm
13 Song Pe
25.8 mm
14 Khoen On
22.8 mm
15 Chiềng Đông
20.8 mm
16 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.4 mm
17 Mường Chiên 2
18.4 mm
18 Phình Sáng 1
18 mm
19 Quài Nưa
18 mm
20 Mường Đun
17.6 mm
21 Pú Nhung
14.2 mm
22 Pha Khinh
13.8 mm
23 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
13.2 mm
24 Phình Sáng 2
13.2 mm
25 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13 mm
26 Cao Phạ 1
12.8 mm
27 Nậm Khắt
12.6 mm
28 Tạ Khoa
12.6 mm
29 Chiềng Pha
11.4 mm
30 Cao Phạ 3
11.2 mm
31 Cao Phạ 2
10.6 mm
32 Tú Lệ 2
10.6 mm
33 Tà Hừa
10.2 mm
34 Chế Tạo
9.8 mm
35 Mường Giôn
9.8 mm
36 Chế Tạo 1
9.2 mm
37 Lao Chải 2
8.6 mm
38 Mường Giôn PCTT
8.6 mm
39 Tú Lệ 3
8.4 mm
40 Khau Phạ
8.4 mm
41 Chiềng On
8.2 mm
42 Pắc Ma
8 mm
43 Mường Chiên 3
7.6 mm
44 Nà Bó
7.6 mm
45 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
46 Làng Chếu 4
7.2 mm
47 Nậm Búng 2
7.2 mm
48 Pú Dảnh
7.2 mm
49 Nậm Có
7 mm
50 Mùn Chung
7 mm
51 Nậm Có 1
7 mm
52 Phiêng Cằm 1
7 mm
53 Nậm Búng 1
6.8 mm
54 Bản Lầm
6.8 mm
55 Nậm Có 2
6.6 mm
56 Làng Chếu 2
6.4 mm
57 Chiềng Khoong 1
5.6 mm
58 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
59 Chiềng Công
5 mm
60 Bản Công
4.8 mm
61 Xím Vàng
4.6 mm
62 Xà Hồ
4.4 mm
63 La Pán Tẩn
4.4 mm
64 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.4 mm
65 Chiềng Công 1
4.2 mm
66 Dế Xu Phình
4 mm
67 Chiềng Ngàm
4 mm
68 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
69 Chiềng Muôn
3.8 mm
70 Chế Cu Nha
3.8 mm
71 Ngọc Chiến 1
3.6 mm
72 Tà Gia 2
3.4 mm
73 Quài Tở
3.2 mm
74 Mù Cang Chải PCTT
3.2 mm
75 Khao Mang PCTT
3.2 mm
76 Trạm Tấu
3 mm
77 Hua Trai
3 mm
78 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
79 Khao Mang
2.6 mm
80 Chiềng Xôm
2.6 mm
81 Sốp Cộp
2.6 mm
82 Chiềng Sung
2.4 mm
83 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
84 Mường Trai
2.4 mm
85 Hang Chú
2.4 mm
86 Mường Trai
2.4 mm
87 Pú Nhung 1
2.2 mm
88 Lao Chải 1
2.2 mm
89 Kim Nọi 1
2 mm
90 Hồ Bốn
2 mm
91 Mồ Dề 1
2 mm
92 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
93 Mù Cang Chải
1.8 mm
94 Chiềng Chung 2
1.8 mm
95 Mồ Dề 2
1.6 mm
96 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
97 Mường Khiêng
1.6 mm
98 Nậm Păm
1.4 mm
99 Mường Bú
1.4 mm
100 Mường Kim
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!