Xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Hẹ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:47:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 25°
48.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
44.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
14.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 27°
15.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
6.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 25°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
31 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
110.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
77.4 mm
3 Thuận Châu
59.8 mm
4 Nậm Lầu 2
57.4 mm
5 Chiềng Bôm
55.4 mm
6 Long Hẹ 1
50.8 mm
7 Long Hẹ 2
46.4 mm
8 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
44.4 mm
9 Nậm Lầu 3
40.4 mm
10 Tênh Phông
37.8 mm
11 Púng Tra
30.6 mm
12 Khoen On
22.8 mm
13 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
22.4 mm
14 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
20.4 mm
15 Mường Chiên 2
18.4 mm
16 Phình Sáng 1
18 mm
17 Quài Nưa
18 mm
18 Mường Đun
17.6 mm
19 Chi cục thủy lợi
17 mm
20 Pú Nhung
14.2 mm
21 Pha Khinh
13.8 mm
22 Huổi Lèng 2
13.8 mm
23 Hừa Ngài
13.4 mm
24 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
13.2 mm
25 Phình Sáng 2
13.2 mm
26 Huổi Lèng
13 mm
27 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13 mm
28 Chiềng Pha
11.4 mm
29 Tà Hừa
10.2 mm
30 Mường Giôn
9.8 mm
31 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
9.4 mm
32 Mùn Chung PCTT
9 mm
33 Mường Giôn PCTT
8.6 mm
34 Mường Mùn 2
8.4 mm
35 Pắc Ma
8 mm
36 Mường Báng
8 mm
37 Mường Chiên 3
7.6 mm
38 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
39 Mùn Chung
7 mm
40 Phiêng Cằm 1
7 mm
41 Bản Lầm
6.8 mm
42 Chiềng Khoong 1
5.6 mm
43 Mường Thín
5.4 mm
44 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
45 Xuân Lao
5.2 mm
46 Búng Lao 1
5 mm
47 Mường Báng PCTT
5 mm
48 Mường Mùn 1
4.8 mm
49 Chiềng Ngàm
4 mm
50 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
51 Tà Gia 2
3.4 mm
52 Quài Tở
3.2 mm
53 Hua Trai
3 mm
54 Pa Ham
2.8 mm
55 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
56 Khao Mang
2.6 mm
57 Chiềng Xôm
2.6 mm
58 Sốp Cộp
2.6 mm
59 Mường Trai
2.4 mm
60 Pú Nhung 1
2.2 mm
61 Hồ Bốn
2 mm
62 Ẳng Cang 2
2 mm
63 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
64 Chiềng Chung 2
1.8 mm
65 Nà Sáy
1.6 mm
66 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
67 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
68 Mường Khiêng
1.6 mm
69 Mường Kim
1.2 mm
70 Chiềng Ban
1 mm
71 Nà Ớt
1 mm
72 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
73 Mường Sai 2
1 mm
74 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
75 Co Tòng
0.4 mm
76 Mường Bám 2
0.4 mm
77 Ẳng Tở
0.4 mm
78 Chiềng Ơn
0.4 mm
79 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
80 Chiềng Mai
0.2 mm
81 Mường Ảng
0.2 mm
82 Muổi Nọi 1
0.2 mm
83 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
84 Chiềng Lao 2
0.2 mm
85 Mường Sại
0 mm
86 Phì Nhừ 5
0 mm
87 Phình Giàng 2
0 mm
88 Phì Nhừ 2
0 mm
89 Sam Mứn 2
0 mm
90 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
91 Háng Lìa 1
0 mm
92 Mường Phăng 2
0 mm
93 Phỏng Lái 1
0 mm
94 Ẳng Nưa
0 mm
95 Mường Phăng 3
0 mm
96 Luân Giới
0 mm
97 Chiềng Cọ
0 mm
98 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
99 Mường Mơn
0 mm
100 Chiềng Sinh
0 mm
Đã sao chép liên kết!