Phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 23:43:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 29°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 27°
8.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
7.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 29°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 27°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 27°
13.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 23°
49.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
112.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
83.6 mm
3 Phiêng Khoài 1
74.4 mm
4 Thuận Châu
68.4 mm
5 Nậm Lầu 2
65 mm
6 Chiềng Bôm
62.4 mm
7 Long Hẹ 1
62 mm
8 Long Hẹ 2
56.2 mm
9 Nậm Lầu 3
50.6 mm
10 Púng Tra
41.4 mm
11 Hua Nhàn
36.6 mm
12 Song Pe
26.4 mm
13 Chiềng On
25.6 mm
14 Khoen On
23.6 mm
15 Chiềng Đông
22.6 mm
16 Chiềng Pha
19.2 mm
17 Sốp Cộp
15.8 mm
18 Cao Phạ 1
15.4 mm
19 Bản Lầm
15.4 mm
20 Nậm Khắt
15.2 mm
21 Pha Khinh
15 mm
22 Cao Phạ 3
14 mm
23 Tạ Khoa
13.6 mm
24 Tú Lệ 2
13 mm
25 Cao Phạ 2
12.8 mm
26 Nậm Lành 2
12 mm
27 Nậm Lành 1
11.2 mm
28 Mường Giôn
11 mm
29 Xã Bản Mù
10.6 mm
30 Chế Tạo
10.6 mm
31 Tú Nang
10.6 mm
32 Nậm Mười 2
10.4 mm
33 Khau Phạ
10.2 mm
34 Chế Tạo 1
10 mm
35 Tú Lệ 3
9.8 mm
36 Phỏng Lái 1
9.2 mm
37 Mường Giôn PCTT
9.2 mm
38 Pú Dảnh
9.2 mm
39 Pắc Ma
9 mm
40 Co Tòng
8.8 mm
41 Lao Chải 2
8.8 mm
42 Mường Sai 2
8.8 mm
43 Làng Chếu 2
8.8 mm
44 Túc Đán 2
8.6 mm
45 Tà Xùa 1
8.6 mm
46 Nà Bó
8.4 mm
47 Nậm Búng 2
8.4 mm
48 Làng Chếu 4
8.2 mm
49 Chiềng Khoong 1
8.2 mm
50 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8 mm
51 Nậm Búng 1
8 mm
52 Huổi Sản
7.6 mm
53 Túc Đán 1
7.4 mm
54 Gia Hội
7.2 mm
55 Phiêng Cằm 1
7 mm
56 Gia Hội PCTT
6.8 mm
57 Pá Lau
6.8 mm
58 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
6.6 mm
59 Xím Vàng
6.6 mm
60 Pá Hu
6.2 mm
61 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6 mm
62 La Pán Tẩn
5.8 mm
63 Dế Xu Phình
5.4 mm
64 Ngọc Chiến 1
5 mm
65 Chiềng Công
5 mm
66 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.8 mm
67 Bản Công
4.8 mm
68 Chiềng Ngàm
4.8 mm
69 Chiềng Xôm
4.6 mm
70 Xà Hồ
4.6 mm
71 Hua Trai
4.4 mm
72 Chiềng Công 1
4.2 mm
73 Mường É
4.2 mm
74 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4 mm
75 Chiềng Muôn
4 mm
76 Lóng Phiêng
3.2 mm
77 Hang Chú
3.2 mm
78 Nà Ớt
3 mm
79 Trạm Tấu
3 mm
80 Mường Trai
2.8 mm
81 Mường Trai
2.8 mm
82 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
83 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
84 Nậm Păm
2.6 mm
85 Chiềng Sung
2.4 mm
86 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
87 Chiềng Chung 2
2 mm
88 Mường Khiêng
2 mm
89 Muổi Nọi 1
1.8 mm
90 Mường Bú
1.4 mm
91 Chiềng Ban
1 mm
92 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
93 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
94 Chiềng Lao 2
0.8 mm
95 Mường Chùm 1
0.6 mm
96 Chiềng Mai
0.4 mm
97 Phỏng Lái 2
0.4 mm
98 Chiềng Khừa
0.4 mm
99 Ngọc Chiến 3
0.4 mm
100 Bó Mười
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!