Xã Tà Xùa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Xùa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 02:14:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
19

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
19°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%
11:00
20°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 20°
55.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
35.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 25°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
19° | 25°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 23°
19.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 26°
12.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 25°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 26°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
20° | 26°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 22°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 21°
28.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 27°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
19° | 25°
17.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
82 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
49 mm
3 Suối Bu
42.4 mm
4 Sơn Thịnh
42 mm
5 Hua Nhàn
40.8 mm
6 Chiềng Khoa
39.4 mm
7 Đồng Khê
36.6 mm
8 Song Pe
34.4 mm
9 Chiềng On
28.6 mm
10 Ba Khe
28.2 mm
11 Tà Si Láng
26 mm
12 Chiềng Đông
26 mm
13 Suối Giàng
25.2 mm
14 Nghĩa An
24.2 mm
15 Lóng Phiêng
23.8 mm
16 Đại Lịch
23.4 mm
17 Chiềng Mai
22.6 mm
18 Suối Giàng PCTT
22.6 mm
19 Hưng Khánh 2
22 mm
20 Nậm Lành 2
21.8 mm
21 Suối Quyền
21 mm
22 Tà Si Láng PCTT
20.6 mm
23 Tân Thịnh
20.6 mm
24 Phình Hồ
20.6 mm
25 Làng Nhì
20.2 mm
26 Tạ Khoa
20.2 mm
27 Sơn A
19.8 mm
28 Xã Bản Mù
19.6 mm
29 Tú Nang
18.6 mm
30 Mường Sai 2
17.8 mm
31 Yên Bình
16.8 mm
32 Túc Đán 2
16.8 mm
33 Thạch Lương
16.6 mm
34 Hồng Ca
16.4 mm
35 Nậm Lành 1
16.4 mm
36 Cao Phạ 1
16.2 mm
37 Nậm Mười 1
16.2 mm
38 Nà Ớt
16.2 mm
39 Pá Lau
15.6 mm
40 Mường Thải
15.6 mm
41 Tú Lệ 2
15.6 mm
42 An Lương
15.4 mm
43 Cao Phạ 3
15.4 mm
44 Túc Đán 1
15.4 mm
45 Nậm Khắt
15.4 mm
46 Sùng Đô
14.8 mm
47 An Lương 1
14.8 mm
48 Hưng Khánh 1
14.6 mm
49 Đào Thịnh
14.6 mm
50 Nậm Mười 2
14.6 mm
51 Mỏ Vàng
14.2 mm
52 Hưng Thịnh
14.2 mm
53 Phúc Sơn
14.2 mm
54 An Lương 2
14 mm
55 Tú Lệ 3
14 mm
56 Kiên Lao
13.6 mm
57 Cao Phạ 2
13.6 mm
58 Chấn Thịnh
13.2 mm
59 Pá Hu
13 mm
60 Mỹ Lương
12.4 mm
61 Hồng Ca 1
12.4 mm
62 Mường Bang 1
12.2 mm
63 Huổi Sản
12 mm
64 Gia Hội
12 mm
65 Pú Dảnh
12 mm
66 Làng Chếu 4
11.8 mm
67 Chấn Thịnh PCTT
11.6 mm
68 Bản Công
11.6 mm
69 Yên Bái 2
11.2 mm
70 Nậm Búng 2
11.2 mm
71 Làng Chếu 2
11.2 mm
72 Chế Tạo
11 mm
73 Mỏ Vàng 1
11 mm
74 Trạm Tấu
11 mm
75 Xím Vàng
10.8 mm
76 Nậm Búng 1
10.8 mm
77 Tà Xùa 1
10.8 mm
78 Yên Bái
10.4 mm
79 Khau Phạ
10.4 mm
80 Gia Hội PCTT
10.2 mm
81 Chi cục thủy lợi
10 mm
82 Chế Tạo 1
10 mm
83 Việt Cường PCTT
9.8 mm
84 Hồng Ca 2
9.6 mm
85 Việt Hồng
9.6 mm
86 Việt Cường
9.6 mm
87 Nà Bó
9.6 mm
88 Xà Hồ
9.4 mm
89 Âu Lâu
9.4 mm
90 Chiềng Khừa
9.4 mm
91 Kiên Thành
9.2 mm
92 Hang Chú
9.2 mm
93 P.Yên Ninh
9.2 mm
94 Hòa Cuông
8.8 mm
95 Lao Chải 2
8.8 mm
96 Lương Thịnh
8.4 mm
97 Cổ Phúc
8.2 mm
98 Y Can
8 mm
99 Hiền Lương
7.8 mm
100 Minh Bảo
7 mm
Đã sao chép liên kết!