Xã Phiêng Khoài, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Khoài

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:42:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
20°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 24°
14.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 23°
17.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
14.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 22°
11.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 27°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
91.4 mm
2 Lóng Sập
62 mm
3 Quang Chiểu 2
45.2 mm
4 Hua Nhàn
41 mm
5 Chiềng On
39.8 mm
6 Quang Chiểu 1
36.2 mm
7 Tam Chung
35 mm
8 Song Pe
34.6 mm
9 Lóng Phiêng
29.8 mm
10 Chiềng Đông
26.6 mm
11 Quang Chiểu 3
26.2 mm
12 Chiềng Mai
23.8 mm
13 Bản Lầm
23.8 mm
14 Chiềng Dong
23 mm
15 Xã Bản Mù
21.8 mm
16 Tú Nang
20.6 mm
17 Chiềng Ban
20.4 mm
18 Tạ Khoa
20.4 mm
19 Tén Tằn (Mường Lát)
19.8 mm
20 Nà Ớt
19.8 mm
21 Mường Sai 2
18.8 mm
22 Mường Thải
18.6 mm
23 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
24 Chiềng Sinh 1
16.8 mm
25 Chiềng Chung 2
15.2 mm
26 Mường Bang 1
15 mm
27 Chiềng Khừa
12.8 mm
28 Làng Chếu 4
12 mm
29 Làng Chếu 2
11.2 mm
30 Tà Xùa 1
11 mm
31 Xím Vàng
10.8 mm
32 Nà Bó
10.6 mm
33 Muổi Nọi 1
9.2 mm
34 Hang Chú
9.2 mm
35 Trung Lý
8 mm
36 Mường Lý
7 mm
37 Huy Tân 1
7 mm
38 Chiềng Công
7 mm
39 Phiêng Cằm 1
7 mm
40 Chiềng Công 1
7 mm
41 Mường Bú
6.4 mm
42 Chiềng Xôm
6.2 mm
43 Chiềng Sung
6 mm
44 Chiềng Hoa 2
6 mm
45 Mường Chùm 1
6 mm
46 Tà Xùa 2
4.2 mm
47 Bó Mười
4 mm
48 Tân Lập 1
2 mm
49 Chiềng Sại
0.8 mm
50 Mường Lựm
0.8 mm
51 Tân Xuân
0 mm
52 Gia Phù
0 mm
53 Chiềng Cọ
0 mm
54 Chiềng Đen
0 mm
55 Chiềng Chăn
0 mm
56 Hồ Suối Hòm
0 mm
57 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
58 Sập Xa
0 mm
59 Bó Mười PCTT
0 mm
60 Chiềng Ngần
0 mm
61 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!