Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Cơi

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:50:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
39.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
25.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
7.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
13.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 27°
9.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 27°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
53.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
4 Mường Khiêng
86.4 mm
5 Nậm Búng 1
73.8 mm
6 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
7 Nậm Ét
71 mm
8 Chiềng Dong
66 mm
9 Nà Ớt
58.8 mm
10 Mường Sại PCTT
56.4 mm
11 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
12 Muổi Nọi 1
50.8 mm
13 Tú Lệ 3
42.6 mm
14 Chiềng On
40.4 mm
15 Chiềng Ban
39.4 mm
16 Chiềng Mai
37.8 mm
17 Pú Dảnh
36.6 mm
18 Cao Phạ 3
32.4 mm
19 Bản Lầm
32.4 mm
20 Mường Sại
31.2 mm
21 Chiềng Bôm
30.4 mm
22 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
23 Nà Bó
27.8 mm
24 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
25 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
26 Bon Phặng
26.8 mm
27 Chiềng Chung 2
25.2 mm
28 Nậm Lầu 3
25.2 mm
29 Chiềng Đông
24 mm
30 Xà Hồ
23.4 mm
31 Nậm Lầu 2
23 mm
32 Chiềng Xôm
23 mm
33 Pha Khinh
22.8 mm
34 Mường Trai
22.2 mm
35 Mường Chùm 1
21.8 mm
36 Chiềng Khoang
20.8 mm
37 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
38 Chiềng Ơn
20.2 mm
39 Chiềng Pha
20 mm
40 Dế Xu Phình
18.8 mm
41 Mường Giàng
18 mm
42 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
43 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.4 mm
44 Bản Công
16.4 mm
45 Chiềng Lao 1
15.6 mm
46 Nậm Păm
15.4 mm
47 Tỏa Tình
15.2 mm
48 Cao Phạ 1
14.4 mm
49 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
50 Long Hẹ 2
13.2 mm
51 Chiềng Sung
13 mm
52 Chế Tạo
12 mm
53 Thuận Châu
11.8 mm
54 La Pán Tẩn
11.8 mm
55 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
56 Nậm Khắt
11.4 mm
57 Tú Lệ 2
11.4 mm
58 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
59 Pắc Ma
10.6 mm
60 Nậm Búng 2
10.2 mm
61 Phỏng Lái 2
9.6 mm
62 Chiềng Công
9.4 mm
63 Bó Mười
9.2 mm
64 Chiềng Lao 2
8 mm
65 Sốp Cộp
7.4 mm
66 Phỏng Lái 1
7.2 mm
67 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
68 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
69 Chiềng Công 1
6.4 mm
70 Chiềng Ngàm
6.2 mm
71 Quài Tở
5.8 mm
72 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
73 Mường Sai 2
5.6 mm
74 Púng Tra
5.4 mm
75 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
76 Mường É
4.8 mm
77 Cao Phạ 2
4.6 mm
78 Lao Chải 2
4.6 mm
79 Chế Tạo 1
4.6 mm
80 Ít Ong
4.6 mm
81 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
82 Khau Phạ
4.2 mm
83 Chiềng Muôn
4 mm
84 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
85 Làng Chếu 4
3.6 mm
86 Luân Giới
3.4 mm
87 Co Tòng
3 mm
88 Pú Nhung
3 mm
89 Mường Bám 2
2.8 mm
90 Mường Trai
2.8 mm
91 Hua Nhàn
2.6 mm
92 Hang Chú
2.4 mm
93 Mường Giôn PCTT
2.2 mm
94 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
95 Tênh Phông
1.8 mm
96 Long Hẹ 1
1.6 mm
97 Pú Nhung 1
1.2 mm
98 Hua Trai
0.6 mm
99 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
100 Khoen On
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!