Xã Tân Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:15:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 24°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 28°
5.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 31°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
14.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 29°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
8.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
23° | 28°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
126.6 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108.6 mm
3 Tam Chung
106 mm
4 Làng Nhì
97.8 mm
5 Tân Pheo
72.4 mm
6 Chấn Thịnh
68.8 mm
7 Đông Cửu 1
58.4 mm
8 Trạm Tấu
46 mm
9 Tén Tằn (Mường Lát)
41.4 mm
10 Xã Bản Mù
41.2 mm
11 Bản Công
38.4 mm
12 Thủy điện Suối Nhạp
34.8 mm
13 Trung Thành 1
30.6 mm
14 Tam Thanh
27.8 mm
15 Km22
27.8 mm
16 Mường Lý
27.2 mm
17 Chiềng Khoa
26.2 mm
18 Quang Chiểu 1
25.6 mm
19 Trung Thành
21.6 mm
20 Tà Xùa 2
19.6 mm
21 Km46
19.6 mm
22 Tân Lập 1
19.6 mm
23 Bao La
17 mm
24 Xím Vàng
15.4 mm
25 Mường Chiềng
13.6 mm
26 Trung Thành 2
12.8 mm
27 Thủy điện So Lo 1
11.8 mm
28 Chiềng Công
10 mm
29 Thành Sơn
9 mm
30 Trung Sơn 2
9 mm
31 Đồng Bảng
8.4 mm
32 Phiêng Khoài 1
8.4 mm
33 Lóng Phiêng
7.8 mm
34 Làng Chếu 2
7.8 mm
35 Làng Chếu 4
7.6 mm
36 Hang Chú
7.4 mm
37 Mỹ Lương
6.8 mm
38 Tú Nang
6.8 mm
39 Xuân Đài 2
4.4 mm
40 Mường Thải
4.2 mm
41 Tà Xùa 1
4 mm
42 Hồ thủy điện Trung Sơn
3.8 mm
43 Xuân Sơn
3.8 mm
44 Yên Lập
3.4 mm
45 Phúc Khánh
3.4 mm
46 Trung Sơn 1
3.2 mm
47 Tiên Lương
2.4 mm
48 Huy Tân 1
2.2 mm
49 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
50 Xuân Đài 1
1.6 mm
51 Hua Nhàn
1.2 mm
52 Phú Sơn 2
1 mm
53 Trung Sơn
0.8 mm
54 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
55 Song Pe
0.8 mm
56 Nà Bó
0.8 mm
57 Mường Lựm
0.8 mm
58 Chiềng Khừa
0.8 mm
59 Mường Bang 1
0.6 mm
60 Lóng Sập
0.2 mm
61 Chiềng Công 1
0.2 mm
62 Tân Xuân
0 mm
63 Gia Phù
0 mm
64 Chiềng Chăn
0 mm
65 Chiềng On
0 mm
66 Hồ Suối Hòm
0 mm
67 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
68 Sập Xa
0 mm
69 Thu Cúc
0 mm
70 Phú Xuân
0 mm
71 Phú Lệ 1
0 mm
72 Phú Sơn
0 mm
73 Xuân Thủy
0 mm
74 Phú Sơn 1
0 mm
75 Phú Lệ 2
0 mm
76 Chiềng Sại
0 mm
77 Chiềng Đông
0 mm
78 Tân Lang
0 mm
79 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!