Xã Bó Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bó Sinh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 02:13:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
41.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
25.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 30°
15 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
23 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
114.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86 mm
3 Thuận Châu
70.8 mm
4 Nậm Lầu 2
65.8 mm
5 Chiềng Bôm
65.4 mm
6 Long Hẹ 1
65.2 mm
7 Long Hẹ 2
59 mm
8 Na Son 2
58 mm
9 Nậm Lầu 3
51.2 mm
10 Tênh Phông
49.4 mm
11 Luân Giới
47 mm
12 Ẳng Nưa
45.8 mm
13 Ẳng Tở
45.6 mm
14 Búng Lao 1
43.2 mm
15 Púng Tra
42.6 mm
16 Búng Lao 2
40.8 mm
17 Mường Ảng
40.8 mm
18 Na Son 1
40.6 mm
19 Nà Tấu
39.8 mm
20 Ẳng Cang 1
37.4 mm
21 Nà Sáy
37 mm
22 Nà Tấu 3
36.8 mm
23 Búng Lao 3
32.6 mm
24 Mường Phăng 3
32.4 mm
25 Nà Tấu 2
32.2 mm
26 Nà Tấu 1
31 mm
27 Mường Luân 3
30.4 mm
28 Mường Luân 2
28 mm
29 Phì Nhừ 3
25.4 mm
30 Xuân Lao
23.8 mm
31 Chiềng Sinh
23 mm
32 Chiềng Mai
22.6 mm
33 Sốp Cộp
22 mm
34 Chiềng Pha
21.8 mm
35 Pú Nhi 3
21 mm
36 Chiềng Dong
20.8 mm
37 Ẳng Cang 2
20.2 mm
38 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
19.6 mm
39 Mường Lạn 1
18.8 mm
40 Quài Nưa
18 mm
41 Mường Thín
17.8 mm
42 Chi cục thủy lợi
17 mm
43 Bản Lầm
16.8 mm
44 Háng Lìa 1
16.2 mm
45 Nà Ớt
16.2 mm
46 Mường Bám 1
15.8 mm
47 Phì Nhừ 2
15.6 mm
48 Háng Lìa
15.4 mm
49 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15 mm
50 Chiềng Khoong 1
15 mm
51 Pú Nhung
14.8 mm
52 Mường Bám 2
14.8 mm
53 Na Son
14.6 mm
54 Mường Phăng 2
13.4 mm
55 Mường Mơn
13.2 mm
56 Mường Pồn
13 mm
57 Chiềng Ngàm
12.8 mm
58 Chiềng Ban
12.6 mm
59 Co Tòng
12.2 mm
60 Chiềng Sinh 1
11.8 mm
61 Mường Lạn 2
11 mm
62 Mường Mươn
10.6 mm
63 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.4 mm
64 Phỏng Lái 1
10 mm
65 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
9 mm
66 Phì Nhừ 5
8.2 mm
67 Chiềng Chung 2
7.8 mm
68 Mường Phăng 1
7.4 mm
69 Mường Pồn 2
7.4 mm
70 Háng Lìa 3
7.4 mm
71 Phiêng Cằm 1
7 mm
72 Thanh Nưa 1
6.8 mm
73 Mường É
6.2 mm
74 Mường Trai
6 mm
75 Phì Nhừ 4
5.8 mm
76 Chiềng Xôm
5.6 mm
77 Quài Tở
5.4 mm
78 Pú Nhi 2
4.8 mm
79 Hua Trai
4.8 mm
80 Phình Giàng 2
4.6 mm
81 Mường Khiêng
4.4 mm
82 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.2 mm
83 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
84 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
3 mm
85 Keo Lôm 2
3 mm
86 Bó Mười
2.8 mm
87 Muổi Nọi 1
2.6 mm
88 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
89 Pú Nhung 1
2.2 mm
90 Sam Mứn 1
1.8 mm
91 Chiềng Khoang
1.2 mm
92 Chiềng Lao 2
1.2 mm
93 Tỏa Tình
1.2 mm
94 Sam Mứn 2
1 mm
95 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1 mm
96 Phỏng Lái 2
1 mm
97 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
98 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
99 Phình Giàng 1
0.4 mm
100 Mường Nhà 3
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!