Xã Co Mạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Co Mạ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:39:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
42.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
35 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
44.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
7.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
7.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 25°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 24°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bú
100 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Nậm Ét
71 mm
6 Chiềng Dong
66 mm
7 Nà Ớt
58.8 mm
8 Mường Sại PCTT
56.4 mm
9 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
10 Muổi Nọi 1
51.4 mm
11 Chiềng Ban
39.4 mm
12 Chiềng Mai
37.8 mm
13 Bản Lầm
32.4 mm
14 Mường Sại
31.2 mm
15 Chiềng Bôm
30.4 mm
16 Mường Mươn
29 mm
17 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
18 Mường Mơn
28.2 mm
19 Mường Mùn 1
27.4 mm
20 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
21 Bon Phặng
26.8 mm
22 Chiềng Chung 2
25.2 mm
23 Nậm Lầu 3
25.2 mm
24 Nậm Lầu 2
23 mm
25 Chiềng Xôm
23 mm
26 Pha Khinh
22.8 mm
27 Mường Trai
22.2 mm
28 Mường Giôn
22.2 mm
29 Chiềng Khoang
20.8 mm
30 Chiềng Ơn
20.2 mm
31 Chiềng Pha
20 mm
32 Mường Giàng
18 mm
33 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
34 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
35 Chiềng Lao 1
15.8 mm
36 Tỏa Tình
15.2 mm
37 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
38 Mường Thín
14 mm
39 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
14 mm
40 Long Hẹ 2
13.4 mm
41 Mường Luân 2
13 mm
42 Háng Lìa
12.6 mm
43 Háng Lìa 1
12.4 mm
44 Thuận Châu
11.8 mm
45 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
46 Phiêng Cằm 1
11.2 mm
47 Pắc Ma
10.6 mm
48 Phỏng Lái 2
9.6 mm
49 Bó Mười
9.2 mm
50 Chiềng Lao 2
8 mm
51 Sốp Cộp
7.6 mm
52 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
53 Mường Phăng 2
7.2 mm
54 Phỏng Lái 1
7.2 mm
55 Mường Báng
7.2 mm
56 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
57 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
58 Chiềng Ngàm
6.2 mm
59 Phì Nhừ 2
5.8 mm
60 Quài Tở
5.8 mm
61 Mường Sai 2
5.6 mm
62 Púng Tra
5.4 mm
63 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
64 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
65 Pú Nhi 2
5 mm
66 Hồ Na Hươm
5 mm
67 Phì Nhừ 3
5 mm
68 Ít Ong
5 mm
69 Mường Luân 3
4.8 mm
70 Mường É
4.8 mm
71 Mường Lói 2
4.6 mm
72 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
73 Ẳng Cang 2
4.4 mm
74 Mường Phăng 1
4.2 mm
75 Mường Nhà 3
4.2 mm
76 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
77 Nà Tấu 2
4 mm
78 Ẳng Tở
4 mm
79 Háng Lìa 3
3.8 mm
80 Luân Giới
3.4 mm
81 Co Tòng
3.4 mm
82 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
83 Na Son 2
3 mm
84 Pú Nhung
3 mm
85 Phình Giàng 1
2.8 mm
86 Mường Bám 2
2.8 mm
87 Mường Trai
2.8 mm
88 Phì Nhừ 5
2.4 mm
89 Nà Sáy
2.2 mm
90 Mường Giôn PCTT
2.2 mm
91 Nà Tấu
2 mm
92 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
93 Tênh Phông
1.8 mm
94 Hồ Nậm Ngám
1.6 mm
95 Long Hẹ 1
1.6 mm
96 Na Son
1.6 mm
97 Mường Bám 1
1.6 mm
98 Phì Nhừ 4
1.4 mm
99 Nà Tấu 1
1.4 mm
100 Chiềng Sinh
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!