Xã Tân Phong, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:41:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
32.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
33.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
11.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
91.4 mm
2 Lóng Sập
62 mm
3 Km46
53 mm
4 Sơn Thịnh PCTT
52.6 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
6 Sơn Thịnh
45 mm
7 Suối Bu
43.2 mm
8 Chiềng Khoa
41.4 mm
9 Hua Nhàn
41 mm
10 Cẩm Khê
38.6 mm
11 Đồng Khê
37.4 mm
12 Song Pe
34.6 mm
13 Nghĩa An
33.8 mm
14 Tà Si Láng
30.6 mm
15 Túc Đán 2
30.2 mm
16 Lóng Phiêng
29.8 mm
17 Túc Đán 1
28.6 mm
18 Ba Khe
28.6 mm
19 Đồng Bảng
28.4 mm
20 Tân Pheo
28 mm
21 Đại Lịch
27.8 mm
22 Trung Sơn 2
25.8 mm
23 Hưng Khánh 2
25.4 mm
24 Tà Si Láng PCTT
24.6 mm
25 Pá Lau
23.8 mm
26 Phình Hồ
23.4 mm
27 Làng Nhì
22.8 mm
28 Thạch Lương
22.2 mm
29 Xã Bản Mù
21.8 mm
30 Tân Thịnh
21.6 mm
31 Tú Nang
20.6 mm
32 Tạ Khoa
20.4 mm
33 Phúc Sơn
20 mm
34 Mỹ Lương
19.6 mm
35 Trung Sơn 1
19 mm
36 Mường Thải
18.6 mm
37 Hồng Ca
18.4 mm
38 Chấn Thịnh
18 mm
39 Hồ thủy điện Trung Sơn
17 mm
40 Mường Chiềng
17 mm
41 Pá Hu
16 mm
42 Mường Bang 1
15 mm
43 Chấn Thịnh PCTT
14.4 mm
44 Tam Thanh
14 mm
45 Hạ Hoà
13.6 mm
46 Bản Công
13.4 mm
47 Chiềng Khừa
12.8 mm
48 Trạm Tấu
12.6 mm
49 Làng Chếu 4
12 mm
50 Việt Hồng
12 mm
51 Xà Hồ
11.8 mm
52 Túc Đán
11.2 mm
53 Làng Chếu 2
11.2 mm
54 Tà Xùa 1
11 mm
55 Xím Vàng
10.8 mm
56 Ba Khan
10.4 mm
57 Văn Lang
10.4 mm
58 Xuân Đài 2
10.2 mm
59 Tiên Lương
9.8 mm
60 Hang Chú
9.2 mm
61 Quang Húc
8.8 mm
62 Đông Cửu 1
8.2 mm
63 Hồ Trọng
7.4 mm
64 Tân Minh
7 mm
65 Huy Tân 1
7 mm
66 Cự Thắng 2
6.2 mm
67 Xuân Sơn
5.2 mm
68 Xuân Thủy
5.2 mm
69 Thanh Ba
5 mm
70 Trung Sơn
4.6 mm
71 Tà Xùa 2
4.2 mm
72 Năng Yên
4 mm
73 Xuân Đài 1
4 mm
74 Bao La
3.6 mm
75 Thạch Kiệt 1
3 mm
76 Thu Cúc
2.8 mm
77 Km22
2.8 mm
78 Hanh Cù
2.6 mm
79 Yên Lập
2.4 mm
80 Tân Lập 1
2 mm
81 Đông Lĩnh
1.4 mm
82 Phúc Khánh
0.8 mm
83 Chiềng Sại
0.8 mm
84 Mường Lựm
0.8 mm
85 Thủy điện So Lo 1
0.4 mm
86 Tân Xuân
0 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Hồ Suối Hòm
0 mm
89 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
90 Cao Sơn
0 mm
91 Sập Xa
0 mm
92 Xà Hồ PCTT
0 mm
93 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!