Xã Yên Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:00:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
28.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 28°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 29°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 29°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
17.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 27°
7.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
20 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 27°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
21° | 28°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
81 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
69 mm
6 Tà Si Láng
61.4 mm
7 Nậm Lầu 3
57 mm
8 Tam Chung
56.2 mm
9 Púng Tra
43.8 mm
10 Tà Si Láng PCTT
43.2 mm
11 Xã Bản Mù
42.4 mm
12 Hua Nhàn
42.2 mm
13 Song Pe
41.8 mm
14 Chiềng On
40.2 mm
15 Lóng Phiêng
40.2 mm
16 Làng Nhì
39.4 mm
17 Tà Xùa 1
38 mm
18 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
19 Làng Chếu 4
32.8 mm
20 Tú Nang
29.8 mm
21 Chiềng Đông
28 mm
22 Tạ Khoa
27.8 mm
23 Tân Lập 1
26.8 mm
24 Làng Chếu 2
26.8 mm
25 Bản Công
25 mm
26 Chiềng Mai
24.8 mm
27 Chiềng Khừa
24.6 mm
28 Bản Lầm
24.2 mm
29 Trạm Tấu
23.8 mm
30 Chiềng Dong
23.6 mm
31 Chiềng Ban
21.4 mm
32 Chiềng Sinh 1
21.4 mm
33 Nà Ớt
20.8 mm
34 Xím Vàng
20.4 mm
35 Mường Sai 2
19.4 mm
36 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
37 Chiềng Chung 2
16.4 mm
38 Tà Xùa 2
15 mm
39 Nà Bó
12 mm
40 Hang Chú
11.4 mm
41 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
42 Muổi Nọi 1
10 mm
43 Chiềng Công
9.6 mm
44 Chiềng Sại
9.4 mm
45 Mường Lựm
9 mm
46 Chiềng Công 1
8.6 mm
47 Huy Tân 1
8.4 mm
48 Chiềng Sung
8 mm
49 Mường Chùm 1
8 mm
50 Mường Khiêng
7.8 mm
51 Mường Bú
7.6 mm
52 Chiềng Hoa 2
7.6 mm
53 Phiêng Cằm 1
7 mm
54 Chiềng Xôm
6.6 mm
55 Bó Mười
4.4 mm
56 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
57 Gia Phù
0 mm
58 Chiềng Cọ
0 mm
59 Chiềng Đen
0 mm
60 Mường Lạn
0 mm
61 Chiềng Chăn
0 mm
62 Hồ Suối Hòm
0 mm
63 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
64 Sập Xa
0 mm
65 Bó Mười PCTT
0 mm
66 Chiềng Ngần
0 mm
67 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!