Xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Yên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:43:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 24°
28.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 23°
30.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
15.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 28°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 28°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
22° | 27°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
22° | 27°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 23°
14 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 26°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Mường Khiêng
86.4 mm
4 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
5 Chiềng Dong
66 mm
6 An Lương
64.8 mm
7 Nà Ớt
58.8 mm
8 Suối Bu
56 mm
9 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
10 Túc Đán 2
48.8 mm
11 Lóng Phiêng
46 mm
12 Hồng Ca 1
46 mm
13 Pá Lau
44 mm
14 Túc Đán 1
43.8 mm
15 Chấn Thịnh
43.6 mm
16 An Lương 1
41.4 mm
17 Chiềng On
40.4 mm
18 Tú Nang
40.2 mm
19 Chiềng Ban
39.4 mm
20 Lóng Sập
38.8 mm
21 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
22 Chiềng Mai
37.8 mm
23 An Lương 2
37.8 mm
24 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
25 Pú Dảnh
37.2 mm
26 Tân Lập 1
36.8 mm
27 Suối Giàng
36.6 mm
28 Sơn Thịnh
33.6 mm
29 Phúc Sơn
33.2 mm
30 Đồng Khê
32 mm
31 Phình Hồ
28.8 mm
32 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
33 Nà Bó
27.8 mm
34 Ngọc Chiến 1
27.4 mm
35 Kiên Thành
27 mm
36 Túc Đán
27 mm
37 Thạch Lương
27 mm
38 Lương Thịnh
26 mm
39 Suối Quyền
24 mm
40 Chiềng Đông
24 mm
41 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
42 Xà Hồ
23.4 mm
43 Tà Si Láng
23.4 mm
44 Nghĩa An
23.2 mm
45 Mường Trai
22.2 mm
46 Nậm Lành 2
22 mm
47 Mường Thải
21.8 mm
48 Mường Chùm 1
21.8 mm
49 Hưng Khánh 1
21.4 mm
50 Pá Hu
20.2 mm
51 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
20.2 mm
52 Việt Hồng
20 mm
53 Tân Thịnh
19.8 mm
54 Mường Lựm
19.8 mm
55 Hiền Lương
19 mm
56 Sơn A
18.8 mm
57 Ba Khe
18.8 mm
58 Việt Cường PCTT
18.2 mm
59 Đại Lịch
17.8 mm
60 Làng Nhì
17.8 mm
61 Âu Lâu
17.8 mm
62 Hưng Thịnh
17 mm
63 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
64 Bản Công
16.4 mm
65 Nậm Păm
15.8 mm
66 Mường Bang 1
15.2 mm
67 Huy Tân 1
14 mm
68 Thu Cúc
13.8 mm
69 Chiềng Sung
13 mm
70 Việt Cường
13 mm
71 Nậm Lành 1
12.6 mm
72 Xã Bản Mù
12.4 mm
73 Chiềng Khừa
12.2 mm
74 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
75 Hồng Ca
11.4 mm
76 Nậm Khắt
11.4 mm
77 Trạm Tấu
11.4 mm
78 Km46
11 mm
79 Chiềng Sại
9.4 mm
80 Chiềng Công
9.4 mm
81 Tà Xùa 1
9.2 mm
82 Chiềng Khoa
9 mm
83 Hưng Khánh 2
8.4 mm
84 Hồng Ca 2
7.2 mm
85 Chiềng Công 1
6.4 mm
86 Chiềng Hoa 2
5.8 mm
87 Song Pe
5.8 mm
88 Tạ Khoa
5.6 mm
89 Mường Sai 2
5.6 mm
90 Ít Ong
5 mm
91 Tà Xùa 2
4.8 mm
92 Chiềng Muôn
4.2 mm
93 Sơn Lương
3.6 mm
94 Làng Chếu 4
3.6 mm
95 Xím Vàng
3.6 mm
96 Làng Chếu 2
3.6 mm
97 Mường Trai
2.8 mm
98 Hua Nhàn
2.6 mm
99 Hang Chú
2.4 mm
100 Hua Trai
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!