Xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Lầu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:32:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
100%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 23°
14.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 28°
6.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 27°
9.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 26°
13.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 28°
9.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 28°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 25°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 27°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 23°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
51.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 26°
7.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
19° | 27°
4.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 27°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Sại
53.6 mm
2 La Pán Tẩn
48 mm
3 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
46.2 mm
4 Mường Giàng
45.8 mm
5 Chế Cu Nha
44.8 mm
6 Khau Phạ
44 mm
7 Mù Cang Chải PCTT
43.4 mm
8 Dế Xu Phình
42.2 mm
9 Phỏng Lái 2
42 mm
10 Mường Sại PCTT
34.2 mm
11 Chiềng Khoang
31.2 mm
12 Nậm Ét
30.8 mm
13 Lao Chải 2
28.6 mm
14 Phỏng Lái 1
20.8 mm
15 Mường Mùn 2
20.4 mm
16 Phình Giàng 1
15.2 mm
17 Chế Tạo
15.2 mm
18 Chế Tạo 1
15.2 mm
19 Mường Sai 2
15.2 mm
20 Phình Giàng 2
14.8 mm
21 Long Hẹ 1
12.2 mm
22 Tỏa Tình
12 mm
23 Háng Lìa 3
11.8 mm
24 Háng Lìa 2
11.6 mm
25 Na Son 2
11.4 mm
26 Mường Lạn 2
11 mm
27 Phì Nhừ 5
10.8 mm
28 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
29 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.6 mm
30 Mường Mùn 1
10.4 mm
31 Sốp Cộp
10.4 mm
32 Mường Báng
9.8 mm
33 Phì Nhừ 4
9.8 mm
34 Mường É
8.4 mm
35 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
36 Chiềng Ơn
8.4 mm
37 Háng Lìa 1
8 mm
38 Pú Nhi 3
8 mm
39 Háng Lìa
8 mm
40 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.8 mm
41 Mường Bám 2
7.6 mm
42 Bản Lầm
7.6 mm
43 Khoen On
7.2 mm
44 Chiềng Ngàm
7 mm
45 Mường Luân 3
6.4 mm
46 Luân Giới
6 mm
47 Na Son 1
6 mm
48 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
5.8 mm
49 Mường Bám 1
5.8 mm
50 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.6 mm
51 Na Son
5.6 mm
52 Kim Nọi 1
4.8 mm
53 Ẳng Nưa
4.8 mm
54 Co Tòng
4.8 mm
55 Mường Luân 2
4.4 mm
56 Ẳng Cang 1
4 mm
57 Quài Tở
3.8 mm
58 Mường Lói 2
3.4 mm
59 Mường Lạn 1
3.4 mm
60 Ẳng Cang 2
3.4 mm
61 Pú Nhung 1
3.2 mm
62 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
3.2 mm
63 Tênh Phông
3.2 mm
64 Phì Nhừ 2
3 mm
65 Xuân Lao
3 mm
66 Pú Nhung
2.8 mm
67 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.6 mm
68 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
69 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2 mm
70 Tà Gia 2
2 mm
71 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
72 Chiềng Khoong 1
2 mm
73 Phì Nhừ 3
2 mm
74 Chiềng Lao 2
2 mm
75 Nậm Lầu 3
2 mm
76 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
77 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
78 Long Hẹ 2
1.6 mm
79 Búng Lao 2
1.6 mm
80 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
81 Ẳng Tở
1.6 mm
82 Mường Chiên 3
1.4 mm
83 Mùn Chung
1.4 mm
84 Mường Ảng
1.4 mm
85 Mường Giôn PCTT
1.4 mm
86 Nà Sáy
1.2 mm
87 Phình Sáng 2
1.2 mm
88 Chiềng Lao 1
1.2 mm
89 Chiềng Sinh
1 mm
90 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
91 Phình Sáng 1
1 mm
92 Chiềng Dong
1 mm
93 Pắc Ma
0.8 mm
94 Pha Khinh
0.8 mm
95 Nà Bó
0.8 mm
96 Búng Lao 3
0.8 mm
97 Hua Trai
0.8 mm
98 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
99 Chiềng Mai
0.6 mm
100 Chiềng Pha
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!