Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bú

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:46:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 27°
19.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
4.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 31°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
4.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 29°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
14.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
18 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
35 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 30°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
151 mm
2 Mường Bú
100 mm
3 Phong Dụ Thượng 1
98 mm
4 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
5 Mường Khiêng
86.4 mm
6 Nậm Mười 1
84 mm
7 Nậm Búng 1
79.8 mm
8 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
72.6 mm
9 Phong Dụ Thượng
71.2 mm
10 Nậm Ét
71 mm
11 Tú Lệ 3
70.2 mm
12 Gia Hội
67.2 mm
13 Phúc Sơn
66.4 mm
14 Chiềng Dong
66 mm
15 Pá Lau
61.8 mm
16 Túc Đán 2
61.4 mm
17 Túc Đán 1
60 mm
18 Phình Hồ
59.8 mm
19 Nậm Lành 1
59.4 mm
20 Nậm Mười 2
58.8 mm
21 Nà Ớt
58.8 mm
22 Huổi Sản
56.6 mm
23 Mường Sại PCTT
56.4 mm
24 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
25 Thạch Lương
52.4 mm
26 Muổi Nọi 1
51.4 mm
27 Gia Hội PCTT
50.6 mm
28 Pá Hu
50.4 mm
29 Suối Quyền
47.8 mm
30 Bon Phặng
47.2 mm
31 Lóng Phiêng
46 mm
32 Nghĩa An
44.6 mm
33 Pú Dảnh
44.2 mm
34 Túc Đán
41.2 mm
35 Chiềng On
40.4 mm
36 Tú Nang
40.2 mm
37 Chiềng Ban
39.4 mm
38 Nậm Lành 2
39 mm
39 Tú Lệ 2
38 mm
40 Chiềng Mai
37.8 mm
41 Cao Phạ 3
36.2 mm
42 Sơn A
35.8 mm
43 Chiềng Muôn
35 mm
44 Làng Nhì
34.6 mm
45 Cao Phạ 1
32.6 mm
46 Bản Lầm
32.4 mm
47 Xà Hồ
32.2 mm
48 Mường Sại
31.2 mm
49 Nậm Có 2
31 mm
50 Chiềng Bôm
30.4 mm
51 Nậm Có
30 mm
52 Xã Bản Mù
29.8 mm
53 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
29.6 mm
54 Sùng Đô
29.2 mm
55 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
29 mm
56 Ngọc Chiến 1
28.6 mm
57 Nậm Lầu 2
28.6 mm
58 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
59 Nà Bó
27.8 mm
60 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
61 Mù Cang Chải
26.8 mm
62 Tà Xùa 2
26.2 mm
63 Chiềng Chung 2
25.2 mm
64 Nậm Lầu 3
25.2 mm
65 Cao Phạ 2
24 mm
66 Chiềng Đông
24 mm
67 Mường Trai
23.6 mm
68 Chiềng Xôm
23 mm
69 Pha Khinh
22.8 mm
70 Mường Giôn
22.2 mm
71 Mường Chùm 1
21.8 mm
72 Dế Xu Phình
21 mm
73 Chiềng Khoang
20.8 mm
74 Mồ Dề 2
20.6 mm
75 Trạm Tấu
20.6 mm
76 Chiềng Ơn
20.2 mm
77 Chiềng Pha
20 mm
78 Chế Tạo
20 mm
79 Mường Lựm
19.8 mm
80 Tà Hừa
19.6 mm
81 Mồ Dề 1
19.6 mm
82 Ngọc Chiến 3
19.4 mm
83 Nậm Păm
19 mm
84 Bản Công
18.8 mm
85 Nậm Búng 2
18.2 mm
86 Mường Giàng
18 mm
87 Mù Cang Chải PCTT
17.8 mm
88 Tà Gia 2
17.8 mm
89 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
90 Nậm Có 1
17.2 mm
91 Kim Nọi 1
17 mm
92 La Pán Tẩn
17 mm
93 Khao Mang
16.8 mm
94 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
95 Chiềng Lao 1
16.2 mm
96 Mường Chiên 3
15 mm
97 Lao Chải 2
14.8 mm
98 Chế Tạo 1
14.8 mm
99 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
14.6 mm
100 Chế Cu Nha
14.6 mm
Đã sao chép liên kết!