Xã Phiêng Pằn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Pằn

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:11:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
11km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
17°C
%
08:00
18°C
%
09:00
18°C
%
10:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
18° | 26°
3.4 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
17° | 23°
26.3 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
17° | 24°
0.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
16° | 25°
3.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
17° | 28°
0.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
18° | 28°
3.8 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
18° | 25°
12.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
19° | 26°
6.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
20° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
21° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
21° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
23° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Púng Tra
7 mm
2 Nậm Lầu 2
5.8 mm
3 Sốp Cộp
5.6 mm
4 Nậm Lầu 3
5.6 mm
5 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
6 Chiềng Công
4.4 mm
7 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
8 Muổi Nọi 1
3.6 mm
9 Chiềng Công 1
3.6 mm
10 Bon Phặng
3.4 mm
11 Chiềng Chung 2
3.4 mm
12 Phiêng Khoài 1
3.4 mm
13 Chiềng Ngàm
3.2 mm
14 Mường É
3.2 mm
15 Chiềng Xôm
3 mm
16 Nà Ớt
3 mm
17 Chiềng Dong
3 mm
18 Phỏng Lái 1
2.8 mm
19 Bản Lầm
2.8 mm
20 Chiềng Mai
2.6 mm
21 Chiềng Pha
2.4 mm
22 Lóng Phiêng
2.4 mm
23 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
24 Nà Bó
2.2 mm
25 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
26 Chiềng Đông
2.2 mm
27 Bó Mười
2.2 mm
28 Chiềng Bôm
2 mm
29 Mường Bú
2 mm
30 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
31 Hua Nhàn
2 mm
32 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
33 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
34 Chiềng Sung
1.8 mm
35 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
36 Mường Chùm 1
1.8 mm
37 Lóng Sập
1.8 mm
38 Thuận Châu
1.6 mm
39 Bản Công
1.6 mm
40 Chiềng On
1.4 mm
41 Chiềng Khừa
1.4 mm
42 Tú Nang
1.4 mm
43 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
44 Mường Trai
1 mm
45 Song Pe
0.8 mm
46 Ít Ong
0.8 mm
47 Chiềng Muôn
0.6 mm
48 Tà Xùa 1
0.6 mm
49 Tạ Khoa
0.6 mm
50 Long Hẹ 2
0.4 mm
51 Làng Chếu 4
0.4 mm
52 Xím Vàng
0.4 mm
53 Trạm Tấu
0.4 mm
54 Hang Chú
0.4 mm
55 Mường Khiêng
0.4 mm
56 Tà Xùa 2
0.2 mm
57 Làng Nhì
0.2 mm
58 Phình Hồ
0.2 mm
59 Xà Hồ
0.2 mm
60 Pá Lau
0.2 mm
61 Chiềng Sại
0.2 mm
62 Thạch Lương
0.2 mm
63 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
64 Làng Chếu 2
0.2 mm
65 Chiềng Cọ
0 mm
66 Chiềng Đen
0 mm
67 Mường Lạn
0 mm
68 Chiềng Chăn
0 mm
69 Sập Xa
0 mm
70 Xã Bản Mù
0 mm
71 Phúc Sơn
0 mm
72 Xà Hồ PCTT
0 mm
73 Chiềng Ban
0 mm
74 Mường Lựm
0 mm
75 Pá Hu
0 mm
76 Bó Mười PCTT
0 mm
77 Chiềng Ngần
0 mm
78 Mường Sai 2
0 mm
79 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!