Xã Phiêng Pằn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phiêng Pằn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:25:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 23°
13.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 27°
4.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 28°
10.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 27°
13 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
2.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 26°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 26°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
34.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 26°
26 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
19° | 25°
8.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
20° | 27°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Sơn
155.2 mm
2 Thạch Lương
127.6 mm
3 Làng Nhì
122.2 mm
4 Phình Hồ
113.6 mm
5 Pá Hu
113 mm
6 Pá Lau
109.2 mm
7 Trạm Tấu
60.2 mm
8 Bản Công
59 mm
9 Xà Hồ
55 mm
10 Xã Bản Mù
47.8 mm
11 Phỏng Lái 1
39.2 mm
12 Mường É
26.4 mm
13 Xím Vàng
20.4 mm
14 Tà Xùa 2
19.6 mm
15 Chiềng Công
19.6 mm
16 Chiềng Ngàm
18.8 mm
17 Mường Sai 2
15.4 mm
18 Sốp Cộp
13.4 mm
19 Long Hẹ 2
12.2 mm
20 Bản Lầm
10 mm
21 Chiềng Hoa 2
9.2 mm
22 Hang Chú
9.2 mm
23 Làng Chếu 2
9.2 mm
24 Phiêng Khoài 1
8.8 mm
25 Làng Chếu 4
8.2 mm
26 Lóng Phiêng
8 mm
27 Tú Nang
7.2 mm
28 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
29 Chiềng Công 1
4.4 mm
30 Tà Xùa 1
4.4 mm
31 Chiềng Dong
4.4 mm
32 Thuận Châu
3.6 mm
33 Chiềng Bôm PCTT
2.8 mm
34 Chiềng Pha
2.6 mm
35 Chiềng Mai
2.4 mm
36 Chiềng Khoong 1
2.2 mm
37 Lóng Sập
2.2 mm
38 Nậm Lầu 3
2 mm
39 Chiềng Bôm
1.8 mm
40 Chiềng Khừa
1.8 mm
41 Hua Nhàn
1.4 mm
42 Chiềng Chung 2
1.2 mm
43 Chiềng Muôn
1 mm
44 Song Pe
0.8 mm
45 Nà Bó
0.8 mm
46 Mường Lựm
0.8 mm
47 Mường Chùm 1
0.8 mm
48 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
49 Chiềng On
0.6 mm
50 Bon Phặng
0.6 mm
51 Nà Ớt
0.6 mm
52 Bó Mười PCTT
0.6 mm
53 Chiềng Ban
0.4 mm
54 Muổi Nọi 1
0.4 mm
55 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
56 Chiềng Sung
0.2 mm
57 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
58 Bó Mười
0.2 mm
59 Mường Khiêng
0.2 mm
60 Púng Tra
0 mm
61 Nậm Lầu 2
0 mm
62 Chiềng Cọ
0 mm
63 Chiềng Đen
0 mm
64 Mường Lạn
0 mm
65 Chiềng Chăn
0 mm
66 Mường Bú
0 mm
67 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
68 Sập Xa
0 mm
69 Mường Trai
0 mm
70 Chiềng Xôm
0 mm
71 Xà Hồ PCTT
0 mm
72 Chiềng Sại
0 mm
73 Phiêng Cằm 1
0 mm
74 Chiềng Đông
0 mm
75 Tạ Khoa
0 mm
76 Chiềng Ngần
0 mm
77 Ít Ong
0 mm
78 Chiềng Pha PCTT
0 mm
79 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!