Xã Chiềng Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:30:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
53.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 26°
26.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
11.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 32°
10.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
6.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 30°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
94.2 mm
2 Lóng Sập
63.6 mm
3 Km46
59.4 mm
4 Nam Động 1
55.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
50.8 mm
6 Sông Luồng
48 mm
7 Quan Sơn PCTT
46 mm
8 Quang Chiểu 2
45.6 mm
9 Tân Pheo
45 mm
10 Chiềng Khoa
44.2 mm
11 Nam Động
42 mm
12 Hua Nhàn
41.2 mm
13 Chiềng On
40 mm
14 Sơn Lư
40 mm
15 Tam Chung
36.4 mm
16 Phú Lệ 2
36.4 mm
17 Quang Chiểu 1
36.4 mm
18 Phú Lệ 1
35 mm
19 Song Pe
34.8 mm
20 Đồng Bảng
33.4 mm
21 Lóng Phiêng
33 mm
22 Thanh Xuân
30 mm
23 Chiềng Đông
26.8 mm
24 Km22
26.8 mm
25 Quang Chiểu 3
26.4 mm
26 Trung Sơn 2
25.8 mm
27 Phú Sơn 1
24 mm
28 Mường Chiềng
23.8 mm
29 Tú Nang
21 mm
30 Tạ Khoa
20.8 mm
31 Sông Luồng
20.4 mm
32 Tén Tằn (Mường Lát)
20.2 mm
33 Trung Sơn 1
19 mm
34 Nam Động 2
18.8 mm
35 Trung Thành 1
18.4 mm
36 Tam Lư
17.8 mm
37 Sơn Điện
17.4 mm
38 Hồ thủy điện Trung Sơn
17 mm
39 Đông Cửu 1
17 mm
40 Ba Khan
16 mm
41 Kỳ Tân 1
15.4 mm
42 Chiềng Khừa
15.4 mm
43 Tam Thanh
15.2 mm
44 Mường Bang 1
15.2 mm
45 Phú Xuân
15 mm
46 Phú Sơn 2
14.6 mm
47 Trung Xuân
14.2 mm
48 Trung Thượng
13 mm
49 Trung Thành 2
12.8 mm
50 Trung Thành
12.4 mm
51 Hiền Chung
12.4 mm
52 Thành Sơn
11.8 mm
53 Xuân Đài 2
11 mm
54 Hiền Kiệt
10 mm
55 Yên Khương
8.8 mm
56 Trung Lý
8.4 mm
57 Trung Hạ
8 mm
58 Mường Lý
7.6 mm
59 Bao La
7.2 mm
60 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
7 mm
61 Thủy điện So Lo 1
7 mm
62 Hiền Chung
6.8 mm
63 Sơn Thủy
6.4 mm
64 Xuân Sơn
5.2 mm
65 Xuân Đài 1
5.2 mm
66 Tân Lập 1
3 mm
67 Chiềng Sại
1.4 mm
68 Mường Lựm
0.8 mm
69 Tân Xuân
0 mm
70 Gia Phù
0 mm
71 Hồ Suối Hòm
0 mm
72 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
73 Sập Xa
0 mm
74 Quan Sơn
0 mm
75 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!