Xã Co Mạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Co Mạ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:41:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
24°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
37.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
38.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
7.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
7.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 25°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 24°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
112.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
82 mm
3 Thuận Châu
66.8 mm
4 Nậm Lầu 2
64.6 mm
5 Chiềng Bôm
61 mm
6 Long Hẹ 1
57.6 mm
7 Long Hẹ 2
52.2 mm
8 Nậm Lầu 3
50.2 mm
9 Tênh Phông
40.8 mm
10 Púng Tra
40.4 mm
11 Ẳng Tở
35 mm
12 Búng Lao 1
34 mm
13 Búng Lao 2
31.2 mm
14 Nà Sáy
29.2 mm
15 Mường Ảng
27.2 mm
16 Ẳng Nưa
23.8 mm
17 Khoen On
23.4 mm
18 Búng Lao 3
23 mm
19 Luân Giới
19.8 mm
20 Phình Sáng 1
18.8 mm
21 Chiềng Pha
18 mm
22 Quài Nưa
18 mm
23 Ẳng Cang 1
15.6 mm
24 Bản Lầm
15 mm
25 Chiềng Sinh
14.6 mm
26 Pha Khinh
14.6 mm
27 Mường Thín
14.4 mm
28 Phình Sáng 2
14.2 mm
29 Pú Nhung
14.2 mm
30 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
13.8 mm
31 Xuân Lao
13 mm
32 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
12 mm
33 Nà Tấu 3
11.8 mm
34 Mường Lạn 1
11 mm
35 Ẳng Cang 2
11 mm
36 Mường Giôn
10.6 mm
37 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
9.8 mm
38 Mường Mùn 2
9.6 mm
39 Mường Báng
9.4 mm
40 Na Son 2
9.2 mm
41 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
42 Pắc Ma
9 mm
43 Mường Giôn PCTT
9 mm
44 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.8 mm
45 Phỏng Lái 1
7.6 mm
46 Mùn Chung
7.4 mm
47 Chiềng Khoong 1
7 mm
48 Phiêng Cằm 1
7 mm
49 Mường Mùn 1
6.6 mm
50 Co Tòng
6.4 mm
51 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
52 Sốp Cộp
5.8 mm
53 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
54 Nà Tấu 1
5.4 mm
55 Mường Mơn
5.2 mm
56 Mường Bám 1
4.8 mm
57 Mường Chà PCTT
4.6 mm
58 Chiềng Ngàm
4.4 mm
59 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4 mm
60 Hua Trai
3.4 mm
61 Quài Tở
3.2 mm
62 Mường Bám 2
3 mm
63 Mường É
3 mm
64 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
65 Mường Trai
2.6 mm
66 Chiềng Xôm
2.6 mm
67 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
2.4 mm
68 Mường Trai
2.4 mm
69 Pú Nhung 1
2.2 mm
70 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
71 Chiềng Chung 2
2 mm
72 Mường Khiêng
2 mm
73 Mường Lạn 2
2 mm
74 Nà Ớt
1.6 mm
75 Muổi Nọi 1
1.6 mm
76 Mường Sai 2
1.6 mm
77 Mường Bú
1.4 mm
78 Chiềng Ban
1 mm
79 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
80 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
81 Chiềng Mai
0.4 mm
82 Phỏng Lái 2
0.4 mm
83 Nà Tấu
0.4 mm
84 Chiềng Lao 2
0.4 mm
85 Chiềng Ơn
0.4 mm
86 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
87 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
88 Mường Mươn
0.2 mm
89 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
90 Chiềng Lao 1
0.2 mm
91 Bó Mười
0.2 mm
92 Mường Sại
0 mm
93 Phì Nhừ 5
0 mm
94 Phình Giàng 2
0 mm
95 Phì Nhừ 2
0 mm
96 Mường Lèo
0 mm
97 Háng Lìa 1
0 mm
98 Mường Phăng 2
0 mm
99 Mường Phăng 3
0 mm
100 Chiềng Cọ
0 mm
Đã sao chép liên kết!