Xã Chiềng Sung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sung

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:05:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
15.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 28°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 29°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 28°
4.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
10.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 29°
5.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
27 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 27°
2.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 26°
3.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
22° | 27°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
126.4 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108.6 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
108.2 mm
4 Phúc Sơn
106 mm
5 Làng Nhì
97.6 mm
6 Sơn Thịnh
92.8 mm
7 Nậm Búng 2
86.4 mm
8 Nghĩa An
85.8 mm
9 Cao Phạ 3
85 mm
10 Cao Phạ 1
84 mm
11 Thạch Lương
84 mm
12 Pá Lau
77.8 mm
13 Cao Phạ 2
75.6 mm
14 Tú Lệ 2
75.4 mm
15 Nậm Lành 1
74.2 mm
16 Phình Hồ
72.8 mm
17 Nậm Mười 1
72.8 mm
18 Tú Lệ 3
72.2 mm
19 Nậm Lành 2
65 mm
20 Huổi Sản
63.2 mm
21 Gia Hội
63 mm
22 Pá Hu
62.2 mm
23 Gia Hội PCTT
59.6 mm
24 Sùng Đô
56.4 mm
25 Nậm Mười 2
55.4 mm
26 Nậm Búng 1
55.4 mm
27 Túc Đán 1
48 mm
28 Sơn A
45.6 mm
29 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
42.8 mm
30 Suối Giàng PCTT
42.8 mm
31 La Pán Tẩn
42.4 mm
32 Suối Quyền
40.4 mm
33 Xã Bản Mù
40.4 mm
34 Trạm Tấu
40.4 mm
35 Khau Phạ
39.2 mm
36 Dế Xu Phình
37.6 mm
37 Mường Sại
35.8 mm
38 Bản Công
35.2 mm
39 Suối Giàng
34.4 mm
40 Túc Đán 2
33 mm
41 Túc Đán
30.8 mm
42 Xà Hồ
29 mm
43 Mường Sại PCTT
28.6 mm
44 Lao Chải 2
24.8 mm
45 Nậm Ét
23.8 mm
46 Tà Xùa 2
18.8 mm
47 Chiềng Khoang
17.8 mm
48 Pú Dảnh
17.2 mm
49 Phỏng Lái 2
15.2 mm
50 Mường Sai 2
15.2 mm
51 Nậm Khắt
14.8 mm
52 Chế Tạo
14.2 mm
53 Chế Tạo 1
14 mm
54 Xím Vàng
13 mm
55 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
56 Chiềng Công
8.4 mm
57 Lóng Phiêng
7.4 mm
58 Bản Lầm
7 mm
59 Tú Nang
6.6 mm
60 Phỏng Lái 1
6.2 mm
61 Ngọc Chiến 3
6.2 mm
62 Phiêng Khoài 1
6 mm
63 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.6 mm
64 Làng Chếu 2
5.6 mm
65 Làng Chếu 4
5.2 mm
66 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
4.8 mm
67 Hang Chú
4.6 mm
68 Chiềng Ơn
4.2 mm
69 Ngọc Chiến 1
3.4 mm
70 Khoen On
3 mm
71 Tà Xùa 1
2.8 mm
72 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
2.2 mm
73 Chiềng Khoong 1
2 mm
74 Nậm Lầu 3
2 mm
75 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1 mm
76 Chiềng Lao 2
1 mm
77 Chiềng Dong
1 mm
78 Nà Bó
0.8 mm
79 Hua Nhàn
0.8 mm
80 Mường Lựm
0.8 mm
81 Chiềng Khừa
0.8 mm
82 Hua Trai
0.8 mm
83 Chiềng Ngàm
0.8 mm
84 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
85 Chiềng Mai
0.6 mm
86 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
87 Song Pe
0.6 mm
88 Nà Ớt
0.6 mm
89 Chiềng Pha
0.4 mm
90 Chiềng Ban
0.4 mm
91 Chiềng Bôm PCTT
0.4 mm
92 Muổi Nọi 1
0.4 mm
93 Bó Mười PCTT
0.4 mm
94 Chiềng Sung
0.2 mm
95 Nậm Păm
0.2 mm
96 Thuận Châu
0.2 mm
97 Chiềng Muôn
0.2 mm
98 Bon Phặng
0.2 mm
99 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
100 Chiềng Chung 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!