Xã Lóng Sập, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lóng Sập

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 18:26:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
21°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
13.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 28°
7.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 28°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
22° | 28°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
3.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
138.2 mm
2 Nam Động 2
76 mm
3 Quang Chiểu 2
67.6 mm
4 Tén Tằn (Mường Lát)
63 mm
5 Nam Động 1
61.2 mm
6 Km22
55.2 mm
7 Km46
53.8 mm
8 Nam Động
53 mm
9 Hiền Chung
51.4 mm
10 Trung Lý
49.4 mm
11 Hiền Chung
49.2 mm
12 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
13 Quang Chiểu 1
41.4 mm
14 Mường Lý
40 mm
15 Mường Chiềng
39.6 mm
16 Trung Thành 1
35.8 mm
17 Hiền Kiệt
35.4 mm
18 Chiềng Khoa
35 mm
19 Trung Thành
32.8 mm
20 Quang Chiểu 3
32.2 mm
21 Trung Thành 2
30 mm
22 Sơn Thủy
29.6 mm
23 Tân Lập 1
29.4 mm
24 Phú Sơn 2
28 mm
25 Bao La
26.4 mm
26 Thành Sơn
22.6 mm
27 Tà Xùa 2
20.8 mm
28 Lóng Sập
20.6 mm
29 Lóng Phiêng
18.8 mm
30 Trung Sơn 2
17.2 mm
31 Làng Chếu 4
16 mm
32 Tú Nang
16 mm
33 Làng Chếu 2
15.2 mm
34 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
35 Hồ thủy điện Trung Sơn
9.6 mm
36 Trung Sơn 1
8.6 mm
37 Tà Xùa 1
6.2 mm
38 Xuân Đài 2
4.8 mm
39 Mường Lựm
4.8 mm
40 Thạch Kiệt 1
4.6 mm
41 Xuân Sơn
4 mm
42 Thu Cúc
3.2 mm
43 Chiềng Khừa
3 mm
44 Huy Tân 1
2.4 mm
45 Hua Nhàn
2.4 mm
46 Song Pe
0.8 mm
47 Nà Bó
0.8 mm
48 Chiềng On
0.6 mm
49 Mường Bang 1
0.6 mm
50 Chiềng Sại
0.2 mm
51 Chiềng Đông
0.2 mm
52 Tân Xuân
0 mm
53 Gia Phù
0 mm
54 Chiềng Chăn
0 mm
55 Hồ Suối Hòm
0 mm
56 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
57 Sập Xa
0 mm
58 Tân Lang
0 mm
59 Tạ Khoa
0 mm
60 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!