Xã Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:23:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
86%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
18.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
28 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
5.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
11 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 27°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 24°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 26°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
80.4 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
67.4 mm
7 Suối Bu
64.8 mm
8 Sơn Thịnh
61.6 mm
9 Tà Si Láng
58.2 mm
10 Nậm Lầu 3
56.8 mm
11 Nghĩa An
46.6 mm
12 Đồng Khê
45.8 mm
13 Púng Tra
43.8 mm
14 Suối Giàng
42.2 mm
15 Hua Nhàn
42.2 mm
16 Tà Si Láng PCTT
40.6 mm
17 Song Pe
40.4 mm
18 Chiềng On
40.2 mm
19 Lóng Phiêng
40.2 mm
20 Suối Giàng PCTT
40 mm
21 Xã Bản Mù
37.8 mm
22 Túc Đán 2
36.8 mm
23 Pá Lau
34.4 mm
24 Làng Nhì
34 mm
25 Túc Đán 1
33.8 mm
26 Nậm Lành 2
33 mm
27 Sơn A
32.6 mm
28 Thạch Lương
31.8 mm
29 Phình Hồ
30.6 mm
30 Tú Nang
29.6 mm
31 Phúc Sơn
29 mm
32 Chiềng Đông
28 mm
33 Tạ Khoa
25.4 mm
34 Chiềng Mai
24.8 mm
35 Pú Dảnh
24.4 mm
36 Chiềng Khừa
24.4 mm
37 Bản Lầm
24.2 mm
38 Tà Xùa 1
24 mm
39 Chiềng Dong
23.6 mm
40 Pá Hu
22.6 mm
41 Chiềng Ban
21.4 mm
42 Nà Ớt
20.8 mm
43 Trạm Tấu
20.8 mm
44 Bản Công
19.6 mm
45 Mường Sai 2
19.4 mm
46 Tân Lập 1
18.8 mm
47 Làng Chếu 4
18.6 mm
48 Xím Vàng
17.6 mm
49 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
50 Làng Chếu 2
17 mm
51 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
52 Chiềng Chung 2
16.4 mm
53 Xà Hồ
16 mm
54 Chiềng Ngàm
14 mm
55 Nà Bó
12 mm
56 Túc Đán
11.2 mm
57 Hang Chú
11.2 mm
58 Ngọc Chiến 1
10.8 mm
59 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
60 Muổi Nọi 1
10 mm
61 Tà Xùa 2
9.6 mm
62 Chiềng Công
8.6 mm
63 Chiềng Công 1
8.6 mm
64 Mường Trai
8.4 mm
65 Chiềng Sại
8.2 mm
66 Chiềng Sung
8 mm
67 Mường Chùm 1
8 mm
68 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
69 Mường Khiêng
7.8 mm
70 Mường Bú
7.6 mm
71 Chiềng Hoa 2
7.6 mm
72 Nậm Păm
7 mm
73 Phiêng Cằm 1
7 mm
74 Chiềng Muôn
6.6 mm
75 Chiềng Xôm
6.6 mm
76 Mường Lựm
6.4 mm
77 Hua Trai
6.4 mm
78 Mường Trai
4.8 mm
79 Bó Mười
4.4 mm
80 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
81 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
82 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
83 Chiềng Khoang
2.4 mm
84 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
85 Nậm Ét
0.8 mm
86 Mường Sại PCTT
0.6 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Chiềng Cọ
0 mm
89 Chiềng Đen
0 mm
90 Mường Lạn
0 mm
91 Chiềng Chăn
0 mm
92 Hồ Suối Hòm
0 mm
93 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Xà Hồ PCTT
0 mm
96 Bó Mười PCTT
0 mm
97 Chiềng Ngần
0 mm
98 Ít Ong
0 mm
99 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!