Xã Mường Giôn, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Giôn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:15:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
9.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
16.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
11.1 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 32°
16.7 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 31°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
9.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
25 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
29 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 31°
2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bản Hồ
86.6 mm
2 Bản Hồ 1
82.2 mm
3 Tả Van
71 mm
4 Thủy điện Séo Chông Hô
70.8 mm
5 Nậm Chày
40.8 mm
6 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
7 La Pán Tẩn
29 mm
8 Trung Thu
28.2 mm
9 Chế Cu Nha
28 mm
10 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.8 mm
11 Tả Ngảo
27.2 mm
12 Dương Quỳ
27 mm
13 Dế Xu Phình
27 mm
14 Mường Báng PCTT
26.4 mm
15 Mù Cang Chải PCTT
25.4 mm
16 Mường Sại
22.6 mm
17 Làng Mô 2
22.6 mm
18 Pa Ham
22 mm
19 Mường Mùn 2
20.4 mm
20 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
21 Nậm Xây 1
17 mm
22 Làng Mô 1
16.8 mm
23 Nậm Ét
16.6 mm
24 Lao Chải 2
16.4 mm
25 Mường Đun
16.4 mm
26 Xá Tổng
13.8 mm
27 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
28 Nậm Xây
12.8 mm
29 Hừa Ngài
12.8 mm
30 Long Hẹ 1
12.2 mm
31 Nậm Cuổi
11.8 mm
32 Na Son 2
11.4 mm
33 Mù Cang Chải
11.2 mm
34 Mồ Dề 1
11.2 mm
35 Trung Đồng 1
10.8 mm
36 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
37 Mường Mùn 1
10.4 mm
38 Nậm Xé PCTT
9.8 mm
39 Mường Báng
9.8 mm
40 Mường Lạn 2
9.8 mm
41 Chăn Nưa 1
9.6 mm
42 Mường Giàng
9.6 mm
43 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
44 Chế Tạo
9.2 mm
45 Chế Tạo 1
9 mm
46 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
47 Pu Sam Cáp
8.2 mm
48 Mồ Dề 2
8.2 mm
49 Nậm Xé
8 mm
50 Bản Bo
7.8 mm
51 Pú Nhi 3
7.8 mm
52 Mường Bám 2
7.6 mm
53 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
54 Tả Phìn 1
6.6 mm
55 Bản Lầm
6.6 mm
56 Tủa Thàng
6.4 mm
57 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
58 Mường Sại PCTT
6.4 mm
59 Lao Xả Phình
6.2 mm
60 Na Son 1
6 mm
61 Mường Bám 1
5.6 mm
62 Na Son
5.4 mm
63 Mường Khoa
5.2 mm
64 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.2 mm
65 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
66 Ẳng Nưa
4.8 mm
67 Trung Đồng 2
4.8 mm
68 Lao Chải 1
4.8 mm
69 Co Tòng
4.6 mm
70 Chiềng Khoang
4 mm
71 Pắc Ta PCTT
4 mm
72 Nậm Cần
4 mm
73 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
74 Mường Chiên 2
3.6 mm
75 Ẳng Cang 1
3.6 mm
76 Mường É
3.6 mm
77 Mường Lạn 1
3.4 mm
78 Ẳng Cang 2
3.4 mm
79 Quài Tở
3.2 mm
80 Pú Nhung 1
3.2 mm
81 Phúc Than
3.2 mm
82 Khao Mang PCTT
3.2 mm
83 Phì Nhừ 2
3 mm
84 Xuân Lao
3 mm
85 Nà Tăm
2.8 mm
86 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.6 mm
87 Pắc Ta
2.6 mm
88 Mường Khoa 1
2.6 mm
89 Pú Nhung
2.6 mm
90 Chiềng Ơn
2.4 mm
91 Cà Nàng
2.2 mm
92 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
93 Tỏa Tình
2.2 mm
94 Nậm Lầu 3
2 mm
95 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
96 Phì Nhừ 3
1.8 mm
97 Long Hẹ 2
1.6 mm
98 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
99 Nậm Hăn 2
1.6 mm
100 Búng Lao 2
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!