Xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Lầu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:54:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
22.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 23°
18.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
3.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 25°
24.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 27°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 27°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 25°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
25.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 27°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 25°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.2 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
45.6 mm
15 Púng Tra
43.8 mm
16 Búng Lao 2
42.8 mm
17 Mường Ảng
42.6 mm
18 Na Son 1
42.2 mm
19 Chiềng On
40.2 mm
20 Ẳng Cang 1
39.6 mm
21 Nà Sáy
38 mm
22 Mường Luân 3
34.2 mm
23 Búng Lao 3
34 mm
24 Mường Luân 2
31 mm
25 Mường Lạn 2
29.8 mm
26 Phì Nhừ 3
27.8 mm
27 Sốp Cộp
26.2 mm
28 Xuân Lao
26.2 mm
29 Chiềng Sinh
24.8 mm
30 Chiềng Mai
24.8 mm
31 Khoen On
24.2 mm
32 Bản Lầm
24.2 mm
33 Chiềng Dong
23.6 mm
34 Chiềng Pha
22.8 mm
35 Pú Nhi 3
22.4 mm
36 Ẳng Cang 2
22.2 mm
37 Mường Lạn 1
21.8 mm
38 Chiềng Ban
21.4 mm
39 Nà Ớt
20.4 mm
40 Háng Lìa 1
19.8 mm
41 Na Son
19.6 mm
42 Mường Sai 2
19.4 mm
43 Phình Sáng 1
19 mm
44 Mường Thín
18.8 mm
45 Mường Bám 1
18.4 mm
46 Quài Nưa
18 mm
47 Háng Lìa
18 mm
48 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
49 Phì Nhừ 2
17.4 mm
50 Mường Bám 2
17.2 mm
51 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
52 Chiềng Chung 2
16.4 mm
53 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
54 Pú Nhung
15.2 mm
55 Pha Khinh
15 mm
56 Co Tòng
14.8 mm
57 Phình Sáng 2
14.4 mm
58 Chế Tạo
14.2 mm
59 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
60 Chiềng Ngàm
14 mm
61 Khau Phạ
13 mm
62 Chế Tạo 1
12.6 mm
63 Nà Bó
12 mm
64 Mường Giôn
11.4 mm
65 Phì Nhừ 5
11 mm
66 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
67 Háng Lìa 3
10.8 mm
68 Mường Mùn 2
10.6 mm
69 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
70 Phỏng Lái 1
10.2 mm
71 Lao Chải 2
10.2 mm
72 Mường Báng
10.2 mm
73 Muổi Nọi 1
10 mm
74 Mường Mùn 1
9.8 mm
75 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
76 Pắc Ma
9.2 mm
77 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
78 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
79 Mường Chiên 3
8.8 mm
80 La Pán Tẩn
8.6 mm
81 Chiềng Công 1
8.6 mm
82 Mường Trai
8.4 mm
83 Chiềng Sung
8 mm
84 Mường Chùm 1
8 mm
85 Mường É
8 mm
86 Mùn Chung
7.8 mm
87 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
88 Phì Nhừ 4
7.8 mm
89 Mường Khiêng
7.8 mm
90 Mường Bú
7.6 mm
91 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
92 Dế Xu Phình
7.4 mm
93 Nậm Păm
7 mm
94 Phiêng Cằm 1
7 mm
95 Quài Tở
6.6 mm
96 Chiềng Muôn
6.6 mm
97 Chiềng Xôm
6.6 mm
98 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
99 Hua Trai
6.4 mm
100 Phình Giàng 2
5 mm
Đã sao chép liên kết!