Xã Suối Tọ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Suối Tọ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 02:50:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
20

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Khê
29.6 mm
2 Suối Quyền
28.4 mm
3 Tân Pheo
28.4 mm
4 Nghĩa An
26.8 mm
5 Hanh Cù
26.6 mm
6 Nậm Mười 1
26.6 mm
7 Lương Thịnh
25.8 mm
8 Pá Lau
25.4 mm
9 Sơn A
22.8 mm
10 Suối Giàng PCTT
22.8 mm
11 Suối Bu
22.4 mm
12 Tà Si Láng
19.8 mm
13 Suối Giàng
19.2 mm
14 Hạ Hoà
19 mm
15 Hồng Ca 2
18.8 mm
16 Nậm Lành 2
18.6 mm
17 Hồng Ca
18.4 mm
18 An Lương 1
18.2 mm
19 Nậm Lành 1
17.8 mm
20 Sùng Đô
17 mm
21 Văn Lang
16.8 mm
22 Tà Si Láng PCTT
16.2 mm
23 Đông Cửu 1
15.8 mm
24 Thạch Lương
15.8 mm
25 Phúc Sơn
14.8 mm
26 Hồng Ca 1
14.2 mm
27 Sơn Thịnh
12.8 mm
28 Túc Đán 1
12.8 mm
29 Sơn Thịnh PCTT
12.6 mm
30 Đại Lịch
12.6 mm
31 Hưng Khánh 1
12 mm
32 Phong Dụ Thượng 1
11.8 mm
33 Ba Khe
11.2 mm
34 An Lương
10.4 mm
35 Việt Cường PCTT
10.4 mm
36 Mỏ Vàng
9.6 mm
37 Gia Hội PCTT
9.6 mm
38 Phình Hồ
9.6 mm
39 Chấn Thịnh PCTT
8.8 mm
40 Tân Thịnh
8.8 mm
41 Huổi Sản
8.8 mm
42 Gia Hội
8.8 mm
43 Việt Cường
8.6 mm
44 An Lương 2
8.4 mm
45 Hiền Lương
8.2 mm
46 Hưng Khánh 2
8 mm
47 Thịnh Hưng
7.6 mm
48 Đại Phạm
7 mm
49 Việt Hồng
6.8 mm
50 Tú Lệ 2
6.8 mm
51 Nậm Mười 2
6.4 mm
52 Túc Đán 2
6.2 mm
53 Túc Đán
6.2 mm
54 Nậm Có 2
5.8 mm
55 Pá Hu
5.8 mm
56 Hòa Cuông
5.6 mm
57 Làng Nhì
5.6 mm
58 Kiên Thành
5.2 mm
59 Đào Thịnh
5 mm
60 Minh Bảo
4.8 mm
61 Bạch Hà
4 mm
62 Cao Phạ 2
4 mm
63 Mỹ Bằng
3.8 mm
64 Xà Hồ
3.8 mm
65 Yên Bái
3.6 mm
66 Yên Bái 2
3.4 mm
67 Nậm Búng 1
3.4 mm
68 Nậm Có
3 mm
69 Hưng Thịnh
3 mm
70 Chấn Thịnh
2.8 mm
71 Tú Lệ 3
2.6 mm
72 Chi cục thủy lợi
2.4 mm
73 Tiên Lương
2.4 mm
74 Bằng Luân
2.4 mm
75 Minh Quán
2.4 mm
76 Âu Lâu
2.2 mm
77 P.Yên Ninh
2.2 mm
78 Cổ Phúc
2.2 mm
79 Cao Phạ 1
2 mm
80 Y Can
1.4 mm
81 Yên Bình
1.4 mm
82 Mỏ Vàng 1
1.2 mm
83 Cao Phạ 3
1 mm
84 Kiên Lao
1 mm
85 Xuân Đài 1
0.8 mm
86 Nậm Búng 2
0.6 mm
87 Mỹ Lương
0.4 mm
88 Yên Lập
0.4 mm
89 Phúc Khánh
0.4 mm
90 Xím Vàng
0.2 mm
91 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
92 Ngọc Chiến 1
0 mm
93 Gia Phù
0 mm
94 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
95 Nậm Păm
0 mm
96 Chiềng Chăn
0 mm
97 Chiềng On
0 mm
98 Sơn Lương
0 mm
99 Chiềng Hoa 2
0 mm
100 Hồ Suối Hòm
0 mm
Đã sao chép liên kết!