Xã Tân Phong, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:16:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
19.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 30°
11.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
11.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 30°
6.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 29°
20.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
123.8 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
106.4 mm
4 Phúc Sơn
105.6 mm
5 Làng Nhì
93.8 mm
6 Sơn Thịnh
91.4 mm
7 Nghĩa An
85.4 mm
8 Thạch Lương
83.8 mm
9 Pá Lau
77.6 mm
10 Tân Thịnh
76.6 mm
11 Đồng Khê
76.6 mm
12 Phình Hồ
72.4 mm
13 Tân Pheo
72 mm
14 Chấn Thịnh
68.8 mm
15 Ba Khe
62.6 mm
16 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
17 Pá Hu
60.8 mm
18 Hồ Trọng
60 mm
19 Đông Cửu 1
58.2 mm
20 Túc Đán 1
47.2 mm
21 Tân Minh
44.6 mm
22 Suối Bu
41.4 mm
23 Xã Bản Mù
35.2 mm
24 Thủy điện Suối Nhạp
34.6 mm
25 Trạm Tấu
32.2 mm
26 Cự Thắng 2
31.4 mm
27 Đại Lịch
31 mm
28 Túc Đán 2
30.4 mm
29 Bản Công
30.4 mm
30 Hanh Cù
29.8 mm
31 Túc Đán
29.8 mm
32 Đông Lĩnh
29.6 mm
33 Tam Thanh
27.2 mm
34 Xà Hồ
26.4 mm
35 Km22
25 mm
36 Chiềng Khoa
21.8 mm
37 Văn Lang
21.4 mm
38 Hồng Ca
21.4 mm
39 Hạ Hoà
21.2 mm
40 Hưng Khánh 2
19.6 mm
41 Tà Xùa 2
17.2 mm
42 Tân Lập 1
16.4 mm
43 Quang Húc
15 mm
44 Km46
14.8 mm
45 Mường Chiềng
13.6 mm
46 Thanh Ba
12.6 mm
47 Ba Khan
12.2 mm
48 Xím Vàng
12.2 mm
49 Cẩm Khê
11.8 mm
50 Thủy điện So Lo 1
9.4 mm
51 Việt Hồng
9.4 mm
52 Năng Yên
9.2 mm
53 Đồng Bảng
7 mm
54 Mỹ Lương
6.8 mm
55 Làng Chếu 4
5 mm
56 Làng Chếu 2
5 mm
57 Tú Nang
4.8 mm
58 Bao La
4.4 mm
59 Xuân Đài 2
4.4 mm
60 Hang Chú
4 mm
61 Xuân Sơn
3.8 mm
62 Trung Sơn 2
3.6 mm
63 Lóng Phiêng
3.6 mm
64 Yên Lập
3 mm
65 Phúc Khánh
3 mm
66 Mường Thải
3 mm
67 Tiên Lương
2.4 mm
68 Tà Xùa 1
1.8 mm
69 Xuân Đài 1
1.6 mm
70 Huy Tân 1
1.2 mm
71 Trung Sơn 1
1 mm
72 Phiêng Khoài 1
1 mm
73 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.8 mm
74 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
75 Hua Nhàn
0.8 mm
76 Mường Lựm
0.8 mm
77 Trung Sơn
0.6 mm
78 Chiềng Khừa
0.6 mm
79 Mường Bang 1
0.6 mm
80 Song Pe
0.4 mm
81 Lóng Sập
0.2 mm
82 Tân Xuân
0 mm
83 Gia Phù
0 mm
84 Hồ Suối Hòm
0 mm
85 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
86 Cao Sơn
0 mm
87 Sập Xa
0 mm
88 Thu Cúc
0 mm
89 Xuân Thủy
0 mm
90 Xà Hồ PCTT
0 mm
91 Chiềng Sại
0 mm
92 Tân Lang
0 mm
93 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!