Xã Tân Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:42:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 24°
5.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 28°
5.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 31°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
14.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 29°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
8.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
23° | 28°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
142.4 mm
2 Tà Si Láng PCTT
122.2 mm
3 Tam Chung
111.8 mm
4 Làng Nhì
104.6 mm
5 Chấn Thịnh
74.8 mm
6 Tân Pheo
72.8 mm
7 Đông Cửu 1
58.4 mm
8 Trạm Tấu
53.2 mm
9 Bản Công
45.4 mm
10 Tén Tằn (Mường Lát)
41.8 mm
11 Xã Bản Mù
41.2 mm
12 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
13 Trung Thành 1
32 mm
14 Km22
28.6 mm
15 Tam Thanh
28 mm
16 Mường Lý
27.4 mm
17 Quang Chiểu 1
26.2 mm
18 Chiềng Khoa
26.2 mm
19 Trung Thành
24 mm
20 Mỹ Lương
23.2 mm
21 Tân Lập 1
20 mm
22 Km46
19.8 mm
23 Tà Xùa 2
19.6 mm
24 Chiềng Công
17.8 mm
25 Bao La
17.2 mm
26 Xím Vàng
17 mm
27 Trung Thành 2
14.2 mm
28 Mường Chiềng
13.8 mm
29 Thành Sơn
13.2 mm
30 Trung Sơn 2
13.2 mm
31 Thủy điện So Lo 1
12.4 mm
32 Đồng Bảng
8.8 mm
33 Phiêng Khoài 1
8.8 mm
34 Chiềng Hoa 2
8.4 mm
35 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.2 mm
36 Làng Chếu 4
8 mm
37 Lóng Phiêng
8 mm
38 Hang Chú
8 mm
39 Làng Chếu 2
8 mm
40 Tú Nang
7.2 mm
41 Trung Sơn 1
7 mm
42 Tiên Lương
6 mm
43 Xuân Đài 2
4.4 mm
44 Mường Thải
4.2 mm
45 Chiềng Công 1
4.2 mm
46 Tà Xùa 1
4 mm
47 Xuân Sơn
3.8 mm
48 Yên Lập
3.4 mm
49 Phúc Khánh
3.4 mm
50 Huy Tân 1
2.2 mm
51 Lóng Sập
2.2 mm
52 Xuân Đài 1
1.8 mm
53 Phú Sơn 2
1.8 mm
54 Chiềng Khừa
1.6 mm
55 Hua Nhàn
1.4 mm
56 Trung Sơn
1.2 mm
57 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
58 Song Pe
0.8 mm
59 Nà Bó
0.8 mm
60 Mường Lựm
0.8 mm
61 Chiềng On
0.6 mm
62 Phú Sơn 1
0.6 mm
63 Mường Bang 1
0.6 mm
64 Phú Lệ 1
0.2 mm
65 Tân Xuân
0 mm
66 Gia Phù
0 mm
67 Chiềng Chăn
0 mm
68 Hồ Suối Hòm
0 mm
69 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
70 Sập Xa
0 mm
71 Thu Cúc
0 mm
72 Phú Xuân
0 mm
73 Phú Sơn
0 mm
74 Xuân Thủy
0 mm
75 Phú Lệ 2
0 mm
76 Chiềng Sại
0 mm
77 Chiềng Đông
0 mm
78 Tân Lang
0 mm
79 Tạ Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!