Xã Tường Hạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tường Hạ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:28:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
14.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 31°
4.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 32°
10.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
13.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
111.6 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
81 mm
4 Km22
72.2 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
70.8 mm
6 Sơn Thịnh PCTT
67.4 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Chiềng Khoa
65.4 mm
9 Suối Bu
65.2 mm
10 Sơn Thịnh
61.6 mm
11 Tà Si Láng
61.4 mm
12 Đồng Bảng
54.4 mm
13 Thủy điện So Lo 1
54 mm
14 Nghĩa An
51.4 mm
15 Ba Khan
47.8 mm
16 Đồng Khê
46.8 mm
17 Bao La
46.4 mm
18 Cẩm Khê
46 mm
19 Suối Giàng
44.2 mm
20 Tà Si Láng PCTT
43.2 mm
21 Xã Bản Mù
42.4 mm
22 Hua Nhàn
42.2 mm
23 Song Pe
41.8 mm
24 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
25 Lóng Phiêng
40.2 mm
26 Làng Nhì
39.4 mm
27 Túc Đán 2
39.4 mm
28 Ba Khe
39.2 mm
29 Đại Lịch
38.6 mm
30 Tà Xùa 1
38 mm
31 Hồng Ca 1
36.8 mm
32 Sơn A
35.6 mm
33 Pá Lau
35.6 mm
34 Túc Đán 1
35.4 mm
35 Thạch Lương
35.2 mm
36 Nậm Lành 2
35 mm
37 Phúc Sơn
33 mm
38 Làng Chếu 4
32.8 mm
39 Mường Chiềng
32.2 mm
40 Tân Thịnh
32.2 mm
41 Phình Hồ
31.8 mm
42 Mường Thải
31.4 mm
43 Hưng Khánh 2
30.6 mm
44 Tú Nang
29.8 mm
45 Pú Dảnh
29.6 mm
46 Chiềng Đông
28 mm
47 Tạ Khoa
27.8 mm
48 Lương Thịnh
27.2 mm
49 Tân Lập 1
26.8 mm
50 Làng Chếu 2
26.8 mm
51 Hồng Ca
25.4 mm
52 Hưng Khánh 1
25 mm
53 Bản Công
25 mm
54 Chiềng Khừa
24.6 mm
55 Pá Hu
24.2 mm
56 Đông Cửu 1
24 mm
57 Tam Thanh
24 mm
58 Hạ Hoà
23.8 mm
59 Trạm Tấu
23.8 mm
60 Chấn Thịnh
23 mm
61 Hưng Thịnh
22.8 mm
62 Hồng Ca 2
22.8 mm
63 Ngọc Chiến 1
21.8 mm
64 Mỹ Lương
21.6 mm
65 Xà Hồ
21 mm
66 Xím Vàng
20.4 mm
67 Việt Hồng
19.6 mm
68 Mường Bang 1
17.8 mm
69 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
70 Việt Cường
16.8 mm
71 Xuân Đài 2
16.4 mm
72 Tà Xùa 2
15 mm
73 Việt Cường PCTT
14.2 mm
74 Văn Lang
12.4 mm
75 Thanh Ba
11.8 mm
76 Hiền Lương
11.8 mm
77 Túc Đán
11.6 mm
78 Đông Lĩnh
11.4 mm
79 Hang Chú
11.4 mm
80 Tiên Lương
10.4 mm
81 Chiềng Công
9.6 mm
82 Xuân Đài 1
9.4 mm
83 Chiềng Sại
9.4 mm
84 Xuân Sơn
9 mm
85 Mường Lựm
9 mm
86 Huy Tân 1
8.4 mm
87 Tân Minh
7.4 mm
88 Phúc Khánh
7 mm
89 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
90 Hanh Cù
5.6 mm
91 Xuân Thủy
5.2 mm
92 Trung Sơn
4.8 mm
93 Thu Cúc
3.2 mm
94 Yên Lập
3 mm
95 Tân Xuân
0 mm
96 Gia Phù
0 mm
97 Hồ Suối Hòm
0 mm
98 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
99 Cao Sơn
0 mm
100 Sập Xa
0 mm
Đã sao chép liên kết!