Xã Vân Hồ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Hồ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:40:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
7.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
21° | 30°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
2.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
5.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 29°
12.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
111.8 mm
2 Tân Pheo
72.8 mm
3 Hồ Trọng
64 mm
4 Phượng Mao
60.8 mm
5 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
6 Đông Cửu 1
58.4 mm
7 Quảng Oai
57.2 mm
8 Kỳ Sơn
56.2 mm
9 Nam Phong
50 mm
10 Suối Hai
48.6 mm
11 Tân Minh
44.6 mm
12 Quang Chiểu 2
44.2 mm
13 Mường Khến
42.4 mm
14 Tén Tằn (Mường Lát)
41.8 mm
15 Dị Nậu
40.2 mm
16 Thành phố Hòa Bình
40 mm
17 Yên Lương
36.2 mm
18 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
19 Cao Phong
35.4 mm
20 Bất Bạt
32.8 mm
21 Trung Thành 1
31.6 mm
22 Tân Lạc
31.4 mm
23 Cự Thắng 2
31.4 mm
24 Lũng Vân
28.8 mm
25 Km22
28.4 mm
26 Tam Thanh
27.8 mm
27 Mường Lý
27.4 mm
28 Nam Động 1
26.8 mm
29 Nam Động 2
26.4 mm
30 Chiềng Khoa
26.2 mm
31 Quang Chiểu 1
25.8 mm
32 Lương Nha
24.6 mm
33 Trung Hạ
24.6 mm
34 Trung Thành
23.2 mm
35 Quang Chiểu 3
21 mm
36 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
37 Tân Lập 1
19.8 mm
38 Tà Xùa 2
19.6 mm
39 Km46
19.6 mm
40 Sơn Thủy
19 mm
41 Nam Động
17.2 mm
42 Bao La
17.2 mm
43 Hiền Chung
17 mm
44 Quang Húc
15 mm
45 Mường Chiềng
13.8 mm
46 Trung Thành 2
13.4 mm
47 Ba Khan
13.2 mm
48 Hiền Kiệt
13.2 mm
49 Trung Sơn 2
13.2 mm
50 Thành Sơn
12.8 mm
51 Thủy điện So Lo 1
12.2 mm
52 Hiền Chung
11.8 mm
53 Xuân Phong
11.6 mm
54 Trung Lý
11 mm
55 Lũng Cao
9.4 mm
56 Đồng Bảng
8.8 mm
57 Hồ thủy điện Trung Sơn
7.8 mm
58 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
59 Trung Sơn 1
6.6 mm
60 Cổ Lũng
5.2 mm
61 Thủy điện Định Cư
4.8 mm
62 Trung Xuân
4.6 mm
63 Xuân Đài 2
4.4 mm
64 Xuân Sơn
3.8 mm
65 Mường Ngoại
3.2 mm
66 Độc Lập
3 mm
67 Lương Trung
2.8 mm
68 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
69 Sông Luồng
2.4 mm
70 Huy Tân 1
2.2 mm
71 Xuân Đài 1
1.8 mm
72 Phú Sơn 2
1.8 mm
73 Lóng Sập
1.6 mm
74 Thanh Xuân
1.4 mm
75 Thiết Kế
1.2 mm
76 Thạch Kiệt 1
0.8 mm
77 Sông Luồng
0.8 mm
78 Mường Lựm
0.8 mm
79 Chiềng Khừa
0.8 mm
80 Phú Sơn 1
0.6 mm
81 Mường Bang 1
0.6 mm
82 Phú Lệ 1
0.2 mm
83 Tân Xuân
0 mm
84 Hồ Cạn Thượng
0 mm
85 Gia Phù
0 mm
86 Hồ Suối Hòm
0 mm
87 Cao Sơn
0 mm
88 Sập Xa
0 mm
89 Thu Cúc
0 mm
90 Phú Xuân
0 mm
91 Hạ Trung
0 mm
92 Tu Lý
0 mm
93 Phú Sơn
0 mm
94 Phú Lệ 2
0 mm
95 Chiềng Sại
0 mm
96 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!