Xã Yên Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Châu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:03:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
4.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
4.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
5.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
23 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
163.8 mm
2 Phúc Sơn
157.4 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
147.4 mm
4 Tà Si Láng PCTT
131.4 mm
5 Thạch Lương
128.8 mm
6 Làng Nhì
127 mm
7 Sơn Thịnh
126.2 mm
8 Pá Hu
117.8 mm
9 Phình Hồ
115.8 mm
10 Pá Lau
111.2 mm
11 Đồng Khê
95 mm
12 Tân Thịnh
81.4 mm
13 Trạm Tấu
72.4 mm
14 Bản Công
70 mm
15 Ba Khe
68.8 mm
16 Suối Bu
66.2 mm
17 Xà Hồ
64.2 mm
18 Xã Bản Mù
62 mm
19 Chiềng Khoong 1
35.2 mm
20 Hưng Khánh 2
32.4 mm
21 Xím Vàng
30.6 mm
22 Tân Lập 1
29.4 mm
23 Mường Sai 2
24 mm
24 Tà Xùa 2
20.8 mm
25 Lóng Sập
20.8 mm
26 Chiềng Công
20.6 mm
27 Lóng Phiêng
18.8 mm
28 Làng Chếu 4
16 mm
29 Tú Nang
16 mm
30 Làng Chếu 2
15.2 mm
31 Hang Chú
14.2 mm
32 Chiềng Hoa 2
11.2 mm
33 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
34 Chiềng Mai
11 mm
35 Chiềng Dong
11 mm
36 Bản Lầm
10.4 mm
37 Mường Thải
8.6 mm
38 Chiềng Chung 2
7.2 mm
39 Tà Xùa 1
6.2 mm
40 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
41 Mường Lựm
4.8 mm
42 Chiềng Công 1
4.6 mm
43 Chiềng Khừa
3 mm
44 Mường Chùm 1
2.6 mm
45 Huy Tân 1
2.4 mm
46 Hua Nhàn
2.4 mm
47 Bó Mười
2.4 mm
48 Chiềng Muôn
1.2 mm
49 Chiềng Sinh 1
1.2 mm
50 Chiềng Sung
1 mm
51 Song Pe
0.8 mm
52 Nà Bó
0.8 mm
53 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
54 Chiềng On
0.6 mm
55 Chiềng Ban
0.6 mm
56 Nà Ớt
0.6 mm
57 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.6 mm
58 Bó Mười PCTT
0.6 mm
59 Mường Bang 1
0.6 mm
60 Mường Khiêng
0.4 mm
61 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
62 Chiềng Sại
0.2 mm
63 Chiềng Đông
0.2 mm
64 Muổi Nọi 1
0.2 mm
65 Tân Xuân
0 mm
66 Gia Phù
0 mm
67 Chiềng Cọ
0 mm
68 Chiềng Đen
0 mm
69 Chiềng Chăn
0 mm
70 Mường Bú
0 mm
71 Hồ Suối Hòm
0 mm
72 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
73 Sập Xa
0 mm
74 Mường Trai
0 mm
75 Chiềng Xôm
0 mm
76 Xà Hồ PCTT
0 mm
77 Phiêng Cằm 1
0 mm
78 Tạ Khoa
0 mm
79 Chiềng Ngần
0 mm
80 Ít Ong
0 mm
81 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!