Xã Bắc Yên, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:01:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa rào
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 23°
28.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
77.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 28°
8.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
16 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 29°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 24°
15.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 28°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
103.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Lóng Sập
76.2 mm
4 Chiềng Khoa
63.8 mm
5 Sơn Thịnh PCTT
54.2 mm
6 Sơn Thịnh
46.4 mm
7 Suối Bu
43.6 mm
8 Hua Nhàn
42.2 mm
9 Song Pe
40.4 mm
10 Chiềng On
40.2 mm
11 Lóng Phiêng
40 mm
12 Đồng Khê
37.6 mm
13 Đại Lịch
37 mm
14 Tà Si Láng
35 mm
15 Nghĩa An
34 mm
16 Xã Bản Mù
31.8 mm
17 Túc Đán 2
30.6 mm
18 Nậm Lành 2
30.4 mm
19 Ba Khe
30 mm
20 Suối Giàng
29 mm
21 Túc Đán 1
29 mm
22 Tú Nang
29 mm
23 Sơn A
28.8 mm
24 Hưng Khánh 2
28.4 mm
25 Tà Si Láng PCTT
28 mm
26 Làng Nhì
28 mm
27 Chiềng Đông
28 mm
28 Mường Thải
27.4 mm
29 Lương Thịnh
26.4 mm
30 Tạ Khoa
25.4 mm
31 Tân Thịnh
25.2 mm
32 Phình Hồ
25.2 mm
33 Suối Giàng PCTT
25 mm
34 Chiềng Mai
24.8 mm
35 Pá Lau
24.4 mm
36 Chiềng Khừa
24 mm
37 Suối Quyền
23.8 mm
38 Hưng Khánh 1
23.6 mm
39 Thạch Lương
23.6 mm
40 Chiềng Dong
23.6 mm
41 Hồng Ca
23.2 mm
42 Hồng Ca 1
23.2 mm
43 Nậm Lành 1
21.6 mm
44 Âu Lâu
21.4 mm
45 Chiềng Ban
21.4 mm
46 Phúc Sơn
21.2 mm
47 Hưng Thịnh
21 mm
48 Hồng Ca 2
20.6 mm
49 Chấn Thịnh
20.4 mm
50 Nà Ớt
20.4 mm
51 Nậm Khắt
19.8 mm
52 Việt Hồng
19.6 mm
53 Pú Dảnh
19.6 mm
54 Mường Sai 2
19.4 mm
55 Tân Lập 1
18.8 mm
56 Pá Hu
18 mm
57 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
58 Bản Công
17.6 mm
59 Làng Chếu 4
17.4 mm
60 Mường Bang 1
17.2 mm
61 Trạm Tấu
17.2 mm
62 Tà Xùa 1
17 mm
63 An Lương 1
16.6 mm
64 Việt Cường
16.4 mm
65 Xím Vàng
15.8 mm
66 Làng Chếu 2
15.8 mm
67 An Lương
15.4 mm
68 Chấn Thịnh PCTT
15 mm
69 An Lương 2
14.8 mm
70 Xà Hồ
14.2 mm
71 Việt Cường PCTT
13.6 mm
72 Kiên Thành
12.8 mm
73 Nà Bó
12 mm
74 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
75 Túc Đán
11.2 mm
76 Hang Chú
11.2 mm
77 Hiền Lương
11 mm
78 Ngọc Chiến 1
10.2 mm
79 Tà Xùa 2
9.4 mm
80 Chiềng Công
8.6 mm
81 Chiềng Công 1
8.6 mm
82 Mường Trai
8.4 mm
83 Chiềng Sại
8.2 mm
84 Chiềng Sung
8 mm
85 Mường Chùm 1
8 mm
86 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
87 Mường Khiêng
7.8 mm
88 Mường Bú
7.6 mm
89 Huy Tân 1
7.6 mm
90 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
91 Nậm Păm
7 mm
92 Chiềng Muôn
6.6 mm
93 Hua Trai
6.4 mm
94 Mường Lựm
6 mm
95 Mường Trai
4.8 mm
96 Thu Cúc
3.2 mm
97 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
98 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
99 Gia Phù
0 mm
100 Chiềng Chăn
0 mm
Đã sao chép liên kết!