Xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Thuận

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:28:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
13.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 27°
24.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
11.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
17 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 29°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
69.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
5.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 27°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
113.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
84.8 mm
3 Thuận Châu
69.8 mm
4 Nậm Lầu 2
65.6 mm
5 Chiềng Bôm
63.8 mm
6 Long Hẹ 1
63.8 mm
7 Long Hẹ 2
58.2 mm
8 Na Son 2
53.4 mm
9 Lao Xả Phình
51.2 mm
10 Nậm Lầu 3
50.8 mm
11 Tênh Phông
47.8 mm
12 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
13 Ẳng Tở
44.8 mm
14 Luân Giới
42.8 mm
15 Púng Tra
42 mm
16 Ẳng Nưa
41.4 mm
17 Búng Lao 1
41.4 mm
18 Na Son 1
39.6 mm
19 Búng Lao 2
39.4 mm
20 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
21 Mường Ảng
38.8 mm
22 Nà Tấu
36.6 mm
23 Nà Sáy
35.6 mm
24 Nà Tấu 3
34.6 mm
25 Ẳng Cang 1
33.4 mm
26 Búng Lao 3
30.4 mm
27 Nà Tấu 2
30.2 mm
28 Tả Phìn 1
28.4 mm
29 Nà Tấu 1
28.2 mm
30 Mường Phăng 3
28 mm
31 Trung Thu
28 mm
32 Huổi Lèng 1
27.6 mm
33 Lay Nưa
27.6 mm
34 Mường Luân 3
27.4 mm
35 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.2 mm
36 Chiềng Khay
25.8 mm
37 Mường Luân 2
24.4 mm
38 Mường Tùng 2
24 mm
39 Khoen On
23.6 mm
40 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.4 mm
41 Phì Nhừ 3
22.2 mm
42 Xuân Lao
22.2 mm
43 Chiềng Sinh
21.6 mm
44 Huổi Lèng
21 mm
45 Mường Đun
20.6 mm
46 Chiềng Pha
20.4 mm
47 Mường Chiên 2
20 mm
48 Xá Tổng
19.6 mm
49 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
19.4 mm
50 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
51 Phình Sáng 1
19 mm
52 Ẳng Cang 2
19 mm
53 Quài Nưa
18 mm
54 Cà Nàng
17.8 mm
55 Tà Mít
17.8 mm
56 Huổi Lèng 2
17.8 mm
57 Lay Nưa PCTT
17.6 mm
58 Mường Lạn 1
17 mm
59 Mường Thín
16.8 mm
60 Pú Nhi 3
16.6 mm
61 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
62 Nà Cang
16.2 mm
63 Hừa Ngài
15.8 mm
64 Bản Lầm
15.4 mm
65 Pha Khinh
15 mm
66 Tủa Thàng
15 mm
67 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
14.8 mm
68 Pú Nhung
14.8 mm
69 Phình Sáng 2
14.4 mm
70 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.2 mm
71 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
72 Nậm Xé PCTT
13.4 mm
73 P. Na Lay
13.4 mm
74 Phì Nhừ 2
13.2 mm
75 Nậm Xé
13.2 mm
76 Na Son
12.8 mm
77 Háng Lìa 1
12.4 mm
78 Mường Bám 2
12.2 mm
79 Tà Hừa
12 mm
80 Sông Đà
12 mm
81 Mường Bám 1
11.6 mm
82 Co Tòng
11.2 mm
83 Háng Lìa
11.2 mm
84 Mường Giôn
11 mm
85 Chế Tạo
10.8 mm
86 Mường Mùn 2
10.6 mm
87 Mường Phăng 2
10 mm
88 Mường Báng
10 mm
89 Chế Tạo 1
10 mm
90 Phỏng Lái 1
9.6 mm
91 Nậm Xây 1
9.4 mm
92 Phúc Than
9.2 mm
93 Nậm Hăn 2
9.2 mm
94 Mường Giôn PCTT
9.2 mm
95 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
96 Mường Mùn 1
9 mm
97 Pắc Ma
9 mm
98 Mường Chiên 3
8.8 mm
99 Lao Chải 2
8.8 mm
100 Nậm Xây
8.6 mm
Đã sao chép liên kết!