Xã Bó Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bó Sinh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:31:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
19

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
41.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 26°
25.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 30°
15 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
23 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.6 mm
3 Thuận Châu
72.4 mm
4 Nậm Lầu 2
68.6 mm
5 Long Hẹ 1
66 mm
6 Chiềng Bôm
65.6 mm
7 Na Son 2
60 mm
8 Long Hẹ 2
59.4 mm
9 Nậm Lầu 3
56.2 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
44.6 mm
15 Púng Tra
43.4 mm
16 Nà Tấu
43.4 mm
17 Búng Lao 2
42.4 mm
18 Mường Ảng
42 mm
19 Na Son 1
42 mm
20 Ẳng Cang 1
39.6 mm
21 Nà Tấu 3
38.8 mm
22 Nà Sáy
37.6 mm
23 Mường Phăng 3
34.8 mm
24 Nà Tấu 2
34.8 mm
25 Mường Luân 3
34.2 mm
26 Búng Lao 3
34 mm
27 Nà Tấu 1
33.2 mm
28 Mường Luân 2
30.8 mm
29 Phì Nhừ 3
27.6 mm
30 Sốp Cộp
26 mm
31 Xuân Lao
25.4 mm
32 Chiềng Mai
24.4 mm
33 Chiềng Sinh
24.2 mm
34 Bản Lầm
23.8 mm
35 Chiềng Dong
23.6 mm
36 Chiềng Pha
22.4 mm
37 Pú Nhi 3
22.2 mm
38 Ẳng Cang 2
21.6 mm
39 Chiềng Ban
21 mm
40 Mường Lạn 1
20.8 mm
41 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
42 Nà Ớt
20.4 mm
43 Mường Lạn 2
20 mm
44 Háng Lìa 1
19.8 mm
45 Na Son
18.4 mm
46 Mường Thín
18.2 mm
47 Quài Nưa
18 mm
48 Háng Lìa
18 mm
49 Mường Bám 1
17.8 mm
50 Phì Nhừ 2
17.4 mm
51 Chiềng Sinh 1
17 mm
52 Chi cục thủy lợi
17 mm
53 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
54 Mường Bám 2
16.8 mm
55 Chiềng Chung 2
15.8 mm
56 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.4 mm
57 Pú Nhung
15 mm
58 Co Tòng
14.6 mm
59 Mường Phăng 2
14.4 mm
60 Mường Mơn
13.8 mm
61 Chiềng Ngàm
13.8 mm
62 Mường Pồn
13.4 mm
63 Mường Mươn
11 mm
64 Phì Nhừ 5
10.8 mm
65 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
66 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
67 Háng Lìa 3
10.6 mm
68 Phỏng Lái 1
10.2 mm
69 Muổi Nọi 1
9.2 mm
70 Mường Pồn 2
8.6 mm
71 Mường Phăng 1
8.2 mm
72 Sam Mứn 1
8.2 mm
73 Mường Trai
8 mm
74 Phì Nhừ 4
7.8 mm
75 Mường É
7.6 mm
76 Keo Lôm 2
7.4 mm
77 Phiêng Cằm 1
7 mm
78 Thanh Nưa 1
7 mm
79 Mường Khiêng
7 mm
80 Quài Tở
6.2 mm
81 Chiềng Xôm
6.2 mm
82 Hua Trai
6 mm
83 Pú Nhi 2
5.2 mm
84 Phình Giàng 2
5 mm
85 Sam Mứn 2
4.4 mm
86 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.2 mm
87 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
88 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4 mm
89 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
90 Bó Mười
4 mm
91 Hồ Na Hươm
3.2 mm
92 Chiềng Khoang
2.4 mm
93 Pú Nhung 1
2.2 mm
94 Chiềng Lao 2
2 mm
95 Tỏa Tình
1.8 mm
96 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.6 mm
97 Phỏng Lái 2
1.6 mm
98 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.4 mm
99 Mường Nhà 3
1.2 mm
100 Chiềng Lao 1
1 mm
Đã sao chép liên kết!