Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng An

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:34:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
10km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
9.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
9.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 30°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
11.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
10.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 27°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 27°
8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
14 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 28°
4.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 28°
11.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cao Phạ 3
125.4 mm
2 Nậm Búng 2
122.6 mm
3 Cao Phạ 1
113.8 mm
4 Tú Lệ 2
110.8 mm
5 Tú Lệ 3
106 mm
6 Nậm Có 2
105.2 mm
7 Cao Phạ 2
101.4 mm
8 Nậm Búng 1
98.4 mm
9 Nậm Có 1
96.6 mm
10 Nậm Có
94 mm
11 Phỏng Lái 2
74.8 mm
12 Mường Giàng
60.4 mm
13 Trạm Tấu
60.2 mm
14 Pú Dảnh
59.2 mm
15 Bản Công
59 mm
16 Mường Sại
56.8 mm
17 La Pán Tẩn
55.8 mm
18 Xà Hồ
55 mm
19 Chế Cu Nha
53.2 mm
20 Dế Xu Phình
52 mm
21 Khau Phạ
51.8 mm
22 Mù Cang Chải PCTT
51.6 mm
23 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
24 Mường Sại PCTT
39.4 mm
25 Phỏng Lái 1
39.2 mm
26 Ngọc Chiến 3
37.4 mm
27 Tỏa Tình
36.2 mm
28 Chiềng Khoang
35.2 mm
29 Nậm Ét
33.2 mm
30 Lao Chải 2
32.6 mm
31 Kim Nọi 1
31.6 mm
32 Mù Cang Chải
30.8 mm
33 Mồ Dề 1
30.4 mm
34 Nậm Khắt
27 mm
35 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.6 mm
36 Mường É
26.4 mm
37 Mồ Dề 2
25.8 mm
38 Ngọc Chiến 1
24.8 mm
39 Quài Tở
21.2 mm
40 Chế Tạo
20.4 mm
41 Xím Vàng
20.4 mm
42 Chế Tạo 1
20.4 mm
43 Chiềng Công
19.6 mm
44 Chiềng Ngàm
18.8 mm
45 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.2 mm
46 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
47 Lao Chải 1
17.8 mm
48 Mường Đun
16.4 mm
49 Mường Sai 2
15.4 mm
50 Khao Mang PCTT
15 mm
51 Long Hẹ 1
14.8 mm
52 Sốp Cộp
13.4 mm
53 Long Hẹ 2
12.2 mm
54 Chiềng Ơn
11.4 mm
55 Pú Nhung
11.2 mm
56 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.6 mm
57 Mường Bám 2
10 mm
58 Bản Lầm
10 mm
59 Khao Mang
9.6 mm
60 Tênh Phông
9.6 mm
61 Chiềng Hoa 2
9.2 mm
62 Hang Chú
9.2 mm
63 Làng Chếu 2
9.2 mm
64 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
65 Phiêng Khoài 1
8.8 mm
66 Làng Chếu 4
8.2 mm
67 Khoen On
8 mm
68 Co Tòng
6.4 mm
69 Luân Giới
6 mm
70 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6 mm
71 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
72 Mường Chiên 2
5.4 mm
73 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.2 mm
74 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.2 mm
75 Pú Nhung 1
5 mm
76 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
77 Chiềng Công 1
4.4 mm
78 Chiềng Dong
4.4 mm
79 Hồ Bốn
4.2 mm
80 Mường Giôn PCTT
4 mm
81 Thuận Châu
3.6 mm
82 Mường Giôn
3.6 mm
83 Nậm Păm
3.4 mm
84 Mường Chiên 3
3.2 mm
85 Mường Kim
3 mm
86 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3 mm
87 Chiềng Bôm PCTT
2.8 mm
88 Quài Nưa
2.8 mm
89 Pha Khinh
2.6 mm
90 Chiềng Pha
2.6 mm
91 Tà Hừa
2.6 mm
92 Chiềng Mai
2.4 mm
93 Pắc Ma
2.2 mm
94 Tà Gia 2
2.2 mm
95 Chiềng Khoong 1
2.2 mm
96 Chiềng Lao 2
2.2 mm
97 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
98 Nậm Lầu 3
2 mm
99 Chiềng Bôm
1.8 mm
100 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!