Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Cơi

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:12:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
36.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
21.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 30°
8.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
27.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 29°
16.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 28°
12.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
95.4 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Long Hẹ 1
67 mm
7 Chiềng Bôm
65.8 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Púng Tra
43.8 mm
13 Hua Nhàn
42.2 mm
14 Chiềng On
40.2 mm
15 Chiềng Đông
28 mm
16 Sốp Cộp
26 mm
17 Chiềng Mai
24.8 mm
18 Khoen On
24.2 mm
19 Bản Lầm
24.2 mm
20 Chiềng Dong
23.6 mm
21 Chiềng Pha
22.8 mm
22 Chiềng Ban
21.4 mm
23 Cao Phạ 1
20.4 mm
24 Nà Ớt
20.4 mm
25 Cao Phạ 3
20 mm
26 Nậm Khắt
19.6 mm
27 Mường Sai 2
19.4 mm
28 Pú Dảnh
19 mm
29 Tú Lệ 2
19 mm
30 Quài Nưa
18 mm
31 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
32 Mường Bám 2
17.2 mm
33 Cao Phạ 2
17 mm
34 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
35 Chiềng Chung 2
16.4 mm
36 Bản Công
16 mm
37 Tú Lệ 3
15.4 mm
38 Pú Nhung
15.2 mm
39 Pha Khinh
15 mm
40 Làng Chếu 4
15 mm
41 Co Tòng
14.8 mm
42 Chế Tạo
14 mm
43 Chiềng Ngàm
14 mm
44 Xà Hồ
13.4 mm
45 Nậm Búng 2
13.2 mm
46 Khau Phạ
13 mm
47 Chế Tạo 1
12.6 mm
48 Nà Bó
12 mm
49 Nậm Búng 1
12 mm
50 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
51 Phỏng Lái 1
10.2 mm
52 Lao Chải 2
10.2 mm
53 Hang Chú
10.2 mm
54 Ngọc Chiến 1
10 mm
55 Muổi Nọi 1
10 mm
56 Mường Giôn PCTT
9.6 mm
57 Pắc Ma
9.2 mm
58 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
59 La Pán Tẩn
8.6 mm
60 Chiềng Công
8.6 mm
61 Chiềng Công 1
8.6 mm
62 Mường Trai
8.4 mm
63 Chiềng Sung
8 mm
64 Mường Chùm 1
8 mm
65 Mường É
8 mm
66 Mường Khiêng
7.8 mm
67 Mường Bú
7.6 mm
68 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.6 mm
69 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
70 Dế Xu Phình
7.4 mm
71 Phiêng Cằm 1
7 mm
72 Nậm Păm
6.6 mm
73 Quài Tở
6.6 mm
74 Chiềng Xôm
6.6 mm
75 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
76 Chiềng Muôn
6.2 mm
77 Hua Trai
6.2 mm
78 Mường Trai
4.8 mm
79 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
80 Bó Mười
4.4 mm
81 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
82 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
83 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
84 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
85 Chiềng Khoang
2.4 mm
86 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
87 Tỏa Tình
2.4 mm
88 Pú Nhung 1
2.2 mm
89 Phỏng Lái 2
2 mm
90 Chiềng Lao 2
2 mm
91 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
92 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.4 mm
93 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1 mm
94 Chiềng Lao 1
1 mm
95 Nậm Ét
0.8 mm
96 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
97 Mường Sại
0.4 mm
98 Mường Sại PCTT
0.4 mm
99 Chiềng Ơn
0.4 mm
100 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!