Xã Chiềng Hặc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hặc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:48:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
21.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
23.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
4.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
9.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 29°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 27°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 28°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
74.2 mm
2 Hua Nhàn
36.6 mm
3 Km46
30 mm
4 Tam Chung
27 mm
5 Song Pe
26 mm
6 Trung Sơn 2
25.2 mm
7 Chiềng Đông
21.8 mm
8 Chiềng On
19.4 mm
9 Trung Sơn 1
17.8 mm
10 Trung Thành 1
17.8 mm
11 Hồ thủy điện Trung Sơn
16 mm
12 Mường Thải
13 mm
13 Tạ Khoa
13 mm
14 Trung Thành 2
11.4 mm
15 Trung Thành
10.6 mm
16 Xã Bản Mù
10.2 mm
17 Mường Bang 1
10 mm
18 Nà Bó
8.2 mm
19 Tú Nang
7.6 mm
20 Làng Chếu 4
7.2 mm
21 Tà Si Láng
7.2 mm
22 Tà Xùa 1
7.2 mm
23 Tén Tằn (Mường Lát)
7 mm
24 Làng Chếu 2
6.6 mm
25 Làng Nhì
6 mm
26 Mường Lý
5.6 mm
27 Tà Si Láng PCTT
5.6 mm
28 Chấn Thịnh PCTT
5.2 mm
29 Chiềng Công
5 mm
30 Chấn Thịnh
4.8 mm
31 Bản Công
4.8 mm
32 Xím Vàng
4.6 mm
33 Chiềng Công 1
4.2 mm
34 Trạm Tấu
3 mm
35 Tân Thịnh
2.8 mm
36 Huy Tân 1
2.8 mm
37 Chiềng Sung
2.4 mm
38 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
39 Hang Chú
2.4 mm
40 Lóng Phiêng
2.2 mm
41 Mường Khiêng
2 mm
42 Tà Xùa 2
1.8 mm
43 Thu Cúc
1.6 mm
44 Ba Khe
1.6 mm
45 Nà Ớt
1.6 mm
46 Mường Sai 2
1.6 mm
47 Mường Bú
1.4 mm
48 Quang Chiểu 1
1.2 mm
49 Chiềng Ban
1 mm
50 Chiềng Khoa
0.8 mm
51 Lóng Sập
0.8 mm
52 Tân Lập 1
0.8 mm
53 Mường Chùm 1
0.6 mm
54 Chiềng Mai
0.4 mm
55 Chiềng Khừa
0.4 mm
56 Mường Lựm
0.2 mm
57 Tân Xuân
0 mm
58 Gia Phù
0 mm
59 Chiềng Chăn
0 mm
60 Hồ Suối Hòm
0 mm
61 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
62 Sập Xa
0 mm
63 Chiềng Sinh 1
0 mm
64 Chiềng Sại
0 mm
65 Tân Lang
0 mm
66 Chiềng Ngần
0 mm
67 Chiềng Dong
0 mm
68 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!