Xã Chiềng Hoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Hoa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:12:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
38.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
27.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 27°
25.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 28°
15.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
21.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
18.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
29.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Nậm Lầu 2
68.8 mm
3 Nậm Lầu 3
56.8 mm
4 Sơn Thịnh PCTT
53 mm
5 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
46.2 mm
6 Sơn Thịnh
45.4 mm
7 Suối Bu
43.4 mm
8 Hua Nhàn
42.2 mm
9 Chiềng On
40.2 mm
10 Song Pe
38.6 mm
11 Đồng Khê
37.6 mm
12 Nghĩa An
34 mm
13 Tà Si Láng
33.4 mm
14 Túc Đán 2
30.6 mm
15 Nậm Lành 2
30.4 mm
16 Túc Đán 1
29 mm
17 Suối Giàng
28.8 mm
18 Sơn A
28.8 mm
19 Chiềng Đông
28 mm
20 Tà Si Láng PCTT
26.6 mm
21 Xã Bản Mù
26 mm
22 Làng Nhì
26 mm
23 Tú Nang
25.6 mm
24 Suối Giàng PCTT
25 mm
25 Chiềng Mai
24.8 mm
26 Pá Lau
24.4 mm
27 Phình Hồ
24.2 mm
28 Khoen On
24.2 mm
29 Bản Lầm
24.2 mm
30 Suối Quyền
23.8 mm
31 Tạ Khoa
23.6 mm
32 Chiềng Dong
23.6 mm
33 Thạch Lương
22.8 mm
34 Nậm Lành 1
21.6 mm
35 Chiềng Ban
21.4 mm
36 Phúc Sơn
20.6 mm
37 Cao Phạ 1
20.4 mm
38 Nà Ớt
20.4 mm
39 Cao Phạ 3
20 mm
40 Nậm Khắt
19.6 mm
41 Mường Sai 2
19.4 mm
42 Mường Thải
19.2 mm
43 Pú Dảnh
19 mm
44 Tú Lệ 2
19 mm
45 Sùng Đô
17.6 mm
46 Nậm Mười 1
17.6 mm
47 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
48 Pá Hu
17.6 mm
49 Cao Phạ 2
17 mm
50 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
51 Nà Cang
16.4 mm
52 Chiềng Chung 2
16.4 mm
53 Trạm Tấu
16.4 mm
54 Nậm Mười 2
16.2 mm
55 Tà Xùa 1
16.2 mm
56 Bản Công
16 mm
57 An Lương 1
15.6 mm
58 An Lương
15.4 mm
59 Tú Lệ 3
15.4 mm
60 Làng Chếu 4
15 mm
61 An Lương 2
14.6 mm
62 Mỏ Vàng
14.4 mm
63 Hồng Ca 1
14.4 mm
64 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
65 Làng Chếu 2
14.2 mm
66 Chế Tạo
14 mm
67 Chiềng Ngàm
14 mm
68 Xím Vàng
13.6 mm
69 Xà Hồ
13.4 mm
70 Tân Hợp 2
13.2 mm
71 Nậm Búng 2
13.2 mm
72 Huổi Sản
13 mm
73 Khau Phạ
13 mm
74 Chế Tạo 1
12.6 mm
75 Gia Hội
12.4 mm
76 Tà Hừa
12 mm
77 Nà Bó
12 mm
78 Nậm Búng 1
12 mm
79 Đại Sơn 2
11.6 mm
80 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
81 Túc Đán
11.2 mm
82 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
83 Gia Hội PCTT
10.8 mm
84 Nậm Có
10.2 mm
85 Lao Chải 2
10.2 mm
86 Hang Chú
10.2 mm
87 Ngọc Chiến 1
10 mm
88 Nậm Có 1
10 mm
89 Nậm Có 2
10 mm
90 Muổi Nọi 1
10 mm
91 Mậu A
10 mm
92 Tà Xùa 2
9.4 mm
93 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
94 La Pán Tẩn
8.6 mm
95 Chiềng Công
8.6 mm
96 Chiềng Công 1
8.6 mm
97 Phong Dụ Thượng 1
8.4 mm
98 Mường Trai
8.4 mm
99 Đông An
8.2 mm
100 Chiềng Sung
8 mm
Đã sao chép liên kết!