Xã Chiềng Mai, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Mai

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:00:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
34.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
24.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 30°
6.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
19.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 29°
15.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
7.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
20 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 29°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 27°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Long Hẹ 1
67 mm
7 Chiềng Bôm
65.8 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Púng Tra
43.8 mm
11 Hua Nhàn
42.2 mm
12 Song Pe
40.4 mm
13 Chiềng On
40.2 mm
14 Lóng Phiêng
40 mm
15 Xã Bản Mù
31.8 mm
16 Túc Đán 2
30.6 mm
17 Nậm Lành 2
30.4 mm
18 Túc Đán 1
29 mm
19 Tú Nang
29 mm
20 Chiềng Đông
28 mm
21 Sốp Cộp
26.2 mm
22 Tạ Khoa
25.4 mm
23 Chiềng Mai
24.8 mm
24 Pá Lau
24.4 mm
25 Bản Lầm
24.2 mm
26 Chiềng Khừa
24 mm
27 Chiềng Dong
23.6 mm
28 Chiềng Pha
22.8 mm
29 Nậm Lành 1
21.6 mm
30 Chiềng Ban
21.4 mm
31 Nà Ớt
20.4 mm
32 Pú Dảnh
19.6 mm
33 Mường Sai 2
19.4 mm
34 Pá Hu
18 mm
35 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
36 Bản Công
17.6 mm
37 Làng Chếu 4
17.4 mm
38 Trạm Tấu
17.2 mm
39 Tà Xùa 1
17 mm
40 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
41 Chiềng Chung 2
16.4 mm
42 Xím Vàng
15.8 mm
43 Làng Chếu 2
15.8 mm
44 Co Tòng
14.8 mm
45 Xà Hồ
14.2 mm
46 Chiềng Ngàm
14 mm
47 Nà Bó
12 mm
48 Túc Đán
11.2 mm
49 Hang Chú
11.2 mm
50 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
51 Ngọc Chiến 1
10.2 mm
52 Phỏng Lái 1
10.2 mm
53 Muổi Nọi 1
10 mm
54 Chiềng Công
8.6 mm
55 Chiềng Công 1
8.6 mm
56 Mường Trai
8.4 mm
57 Chiềng Sung
8 mm
58 Mường Chùm 1
8 mm
59 Mường É
8 mm
60 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
61 Mường Khiêng
7.8 mm
62 Mường Bú
7.6 mm
63 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
64 Nậm Păm
7 mm
65 Phiêng Cằm 1
7 mm
66 Chiềng Muôn
6.6 mm
67 Chiềng Xôm
6.6 mm
68 Hua Trai
6.4 mm
69 Mường Trai
4.8 mm
70 Bó Mười
4.4 mm
71 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
72 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
73 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
74 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
75 Chiềng Khoang
2.4 mm
76 Tỏa Tình
2.4 mm
77 Chiềng Lao 2
2.2 mm
78 Phỏng Lái 2
2 mm
79 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
80 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1 mm
81 Chiềng Lao 1
1 mm
82 Nậm Ét
0.8 mm
83 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
84 Mường Sại
0.4 mm
85 Mường Sại PCTT
0.4 mm
86 Chiềng Ơn
0.4 mm
87 Chiềng Cọ
0 mm
88 Chiềng Đen
0 mm
89 Mường Lạn
0 mm
90 Chiềng Chăn
0 mm
91 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
92 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
93 Xà Hồ PCTT
0 mm
94 Co Mạ
0 mm
95 Bó Mười PCTT
0 mm
96 Chiềng Ngần
0 mm
97 Ít Ong
0 mm
98 Chiềng Pha PCTT
0 mm
99 Mường Giàng
0 mm
100 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!