Xã Chiềng Sại, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sại

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:47:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 27°
16 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
12.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
11 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
94.2 mm
2 Lóng Sập
63.6 mm
3 Km46
59.4 mm
4 Sơn Thịnh PCTT
52.8 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
50.8 mm
6 Sơn Thịnh
45.2 mm
7 Chiềng Khoa
44.2 mm
8 Suối Bu
43.4 mm
9 Hua Nhàn
41.2 mm
10 Chiềng On
40 mm
11 Đồng Khê
37.6 mm
12 Song Pe
34.8 mm
13 Lóng Phiêng
33 mm
14 Tà Si Láng
31 mm
15 Ba Khe
28.8 mm
16 Đại Lịch
28.2 mm
17 Chiềng Đông
26.8 mm
18 Km22
26.8 mm
19 Trung Sơn 2
25.8 mm
20 Hưng Khánh 2
25.6 mm
21 Tà Si Láng PCTT
25 mm
22 Chiềng Mai
24.4 mm
23 Pá Lau
24 mm
24 Mường Chiềng
23.8 mm
25 Phình Hồ
23.8 mm
26 Làng Nhì
22.8 mm
27 Xã Bản Mù
22.4 mm
28 Thạch Lương
22.4 mm
29 Tân Thịnh
21.8 mm
30 Tú Nang
21 mm
31 Tạ Khoa
20.8 mm
32 Mỹ Lương
20.6 mm
33 Nà Ớt
20.4 mm
34 Phúc Sơn
20.2 mm
35 Mường Sai 2
19.4 mm
36 Mường Thải
19.2 mm
37 Trung Sơn 1
19 mm
38 Chấn Thịnh
18.6 mm
39 Trung Thành 1
18.4 mm
40 Hồ thủy điện Trung Sơn
17 mm
41 Pá Hu
16.4 mm
42 Chiềng Khừa
15.4 mm
43 Mường Bang 1
15.2 mm
44 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
45 Bản Công
13.8 mm
46 Trạm Tấu
13.4 mm
47 Làng Chếu 4
12 mm
48 Xà Hồ
12 mm
49 Thành Sơn
11.8 mm
50 Làng Chếu 2
11.4 mm
51 Tà Xùa 1
11.2 mm
52 Nà Bó
11 mm
53 Xím Vàng
11 mm
54 Hang Chú
9.2 mm
55 Bao La
7.2 mm
56 Chiềng Công
7.2 mm
57 Chiềng Công 1
7.2 mm
58 Huy Tân 1
7 mm
59 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7 mm
60 Mường Bú
6.4 mm
61 Chiềng Sung
6 mm
62 Chiềng Hoa 2
6 mm
63 Mường Chùm 1
6 mm
64 Chiềng Muôn
5.6 mm
65 Xuân Sơn
5.2 mm
66 Tà Xùa 2
4.6 mm
67 Trung Sơn
4.6 mm
68 Mường Trai
4.4 mm
69 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
70 Tân Lập 1
3 mm
71 Thu Cúc
2.8 mm
72 Chiềng Sại
1.4 mm
73 Mường Lựm
0.8 mm
74 Tân Xuân
0 mm
75 Gia Phù
0 mm
76 Chiềng Chăn
0 mm
77 Hồ Suối Hòm
0 mm
78 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
79 Sập Xa
0 mm
80 Xà Hồ PCTT
0 mm
81 Tân Lang
0 mm
82 Chiềng Ngần
0 mm
83 Ít Ong
0 mm
84 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!