Phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:36:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
21.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
16 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 30°
5.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
19.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
11.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 29°
7.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
30 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 29°
9.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 29°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
3 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
4 Thuận Châu
72.8 mm
5 Nậm Lầu 2
68.8 mm
6 Long Hẹ 1
67 mm
7 Chiềng Bôm
65.8 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Púng Tra
43.8 mm
11 Hua Nhàn
42.2 mm
12 Song Pe
40.4 mm
13 Chiềng On
40.2 mm
14 Lóng Phiêng
40.2 mm
15 Xã Bản Mù
37.8 mm
16 Túc Đán 2
36.8 mm
17 Pá Lau
34.4 mm
18 Túc Đán 1
33.8 mm
19 Nậm Lành 2
33 mm
20 Tú Nang
29.6 mm
21 Chiềng Đông
28 mm
22 Sốp Cộp
26.2 mm
23 Tạ Khoa
25.4 mm
24 Chiềng Mai
24.8 mm
25 Khoen On
24.4 mm
26 Pú Dảnh
24.4 mm
27 Chiềng Khừa
24.4 mm
28 Bản Lầm
24.2 mm
29 Nậm Lành 1
24 mm
30 Tà Xùa 1
24 mm
31 Cao Phạ 3
23.6 mm
32 Chiềng Dong
23.6 mm
33 Chiềng Pha
22.8 mm
34 Pá Hu
22.6 mm
35 Chiềng Ban
21.4 mm
36 Nà Ớt
20.8 mm
37 Trạm Tấu
20.8 mm
38 Cao Phạ 1
20.6 mm
39 Nậm Khắt
20.6 mm
40 Bản Công
19.6 mm
41 Mường Sai 2
19.4 mm
42 Tú Lệ 2
19 mm
43 Làng Chếu 4
18.6 mm
44 Xím Vàng
17.6 mm
45 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
46 Cao Phạ 2
17.4 mm
47 Làng Chếu 2
17 mm
48 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
49 Nậm Mười 2
16.4 mm
50 Chiềng Chung 2
16.4 mm
51 Xà Hồ
16 mm
52 Tú Lệ 3
16 mm
53 Pha Khinh
15 mm
54 Co Tòng
14.8 mm
55 Nậm Búng 2
14.8 mm
56 Chế Tạo
14.2 mm
57 Chiềng Ngàm
14 mm
58 Huổi Sản
13.2 mm
59 Khau Phạ
13 mm
60 Nậm Búng 1
12.8 mm
61 Gia Hội
12.6 mm
62 Chế Tạo 1
12.6 mm
63 Nà Bó
12 mm
64 Mường Giôn
11.4 mm
65 Túc Đán
11.2 mm
66 Hang Chú
11.2 mm
67 Lao Chải 2
11 mm
68 Ngọc Chiến 1
10.8 mm
69 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
70 Gia Hội PCTT
10.8 mm
71 Phỏng Lái 1
10.2 mm
72 Muổi Nọi 1
10 mm
73 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
74 Pắc Ma
9.2 mm
75 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
76 La Pán Tẩn
8.8 mm
77 Chiềng Công
8.6 mm
78 Chiềng Công 1
8.6 mm
79 Mường Trai
8.4 mm
80 Chiềng Sung
8 mm
81 Mường Chùm 1
8 mm
82 Mường É
8 mm
83 Dế Xu Phình
7.8 mm
84 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.8 mm
85 Mường Khiêng
7.8 mm
86 Mường Bú
7.6 mm
87 Chiềng Hoa 2
7.6 mm
88 Nậm Păm
7 mm
89 Phiêng Cằm 1
7 mm
90 Chiềng Muôn
6.6 mm
91 Chiềng Xôm
6.6 mm
92 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
93 Hua Trai
6.4 mm
94 Mường Trai
4.8 mm
95 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
96 Bó Mười
4.4 mm
97 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
98 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
99 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
100 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
Đã sao chép liên kết!