Xã Co Mạ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Co Mạ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:36:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
24.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
24.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
10 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
12.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 28°
16.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 26°
11.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 26°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Na Son 2
60.6 mm
8 Long Hẹ 2
60 mm
9 Nậm Lầu 3
56.8 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
45.6 mm
15 Púng Tra
43.8 mm
16 Nà Tấu
43.8 mm
17 Na Son 1
43.8 mm
18 Búng Lao 2
42.8 mm
19 Mường Ảng
42.6 mm
20 Ẳng Cang 1
39.6 mm
21 Nà Tấu 3
39 mm
22 Nà Sáy
38 mm
23 Mường Phăng 3
35.4 mm
24 Nà Tấu 2
34.8 mm
25 Mường Luân 3
34.2 mm
26 Búng Lao 3
34 mm
27 Mường Lạn 2
33.6 mm
28 Nà Tấu 1
33.2 mm
29 Mường Luân 2
31 mm
30 Phì Nhừ 3
27.8 mm
31 Sốp Cộp
26.2 mm
32 Xuân Lao
26.2 mm
33 Háng Lìa 2
25.8 mm
34 Chiềng Sinh
24.8 mm
35 Chiềng Mai
24.8 mm
36 Khoen On
24.4 mm
37 Bản Lầm
24.2 mm
38 Chiềng Dong
23.6 mm
39 Chiềng Pha
22.8 mm
40 Pú Nhi 3
22.4 mm
41 Ẳng Cang 2
22.2 mm
42 Mường Lạn 1
21.8 mm
43 Chiềng Ban
21.4 mm
44 Nà Ớt
20.8 mm
45 Háng Lìa 1
19.8 mm
46 Na Son
19.6 mm
47 Mường Sai 2
19.4 mm
48 Phình Sáng 1
19 mm
49 Háng Lìa
19 mm
50 Mường Thín
18.8 mm
51 Mường Bám 1
18.4 mm
52 Quài Nưa
18 mm
53 Háng Lìa 3
18 mm
54 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
55 Phì Nhừ 2
17.4 mm
56 Mường Bám 2
17.4 mm
57 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
58 Chiềng Chung 2
16.4 mm
59 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
60 Pú Nhung
15.2 mm
61 Mường Phăng 2
15 mm
62 Pha Khinh
15 mm
63 Co Tòng
14.8 mm
64 Phình Sáng 2
14.4 mm
65 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
66 Chiềng Ngàm
14 mm
67 Mường Mơn
13.8 mm
68 Mường Mươn
11.4 mm
69 Mường Giôn
11.4 mm
70 Phì Nhừ 5
11 mm
71 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
72 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
73 Mường Mùn 2
10.6 mm
74 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
75 Phỏng Lái 1
10.2 mm
76 Mường Báng
10.2 mm
77 Muổi Nọi 1
10 mm
78 Mường Mùn 1
9.8 mm
79 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
80 Pắc Ma
9.2 mm
81 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.2 mm
82 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
83 Mường Phăng 1
8.4 mm
84 Mường Trai
8.4 mm
85 Keo Lôm 2
8 mm
86 Mường É
8 mm
87 Mùn Chung
7.8 mm
88 Phì Nhừ 4
7.8 mm
89 Mường Khiêng
7.8 mm
90 Mường Bú
7.6 mm
91 Hồ Na Hươm
7.6 mm
92 Phiêng Cằm 1
7 mm
93 Quài Tở
6.6 mm
94 Chiềng Xôm
6.6 mm
95 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
96 Hua Trai
6.4 mm
97 Mường Chà PCTT
5.6 mm
98 Pú Nhi 2
5.2 mm
99 Phình Giàng 2
5 mm
100 Mường Trai
4.8 mm
Đã sao chép liên kết!