Xã Gia Phù, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Gia Phù

Thứ Năm, 30/04/2026 - 14:45:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
49%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
18° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
18° | 27°
0.5 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
19° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
20° | 28°
0.8 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
19° | 26°
Không mưa
Thứ Ba
05/05
Nắng
19° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
06/05
Nắng
20° | 30°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
22° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Mưa rào
20° | 27°
8.4 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
21° | 30°
5.4 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Ba
12/05
Nhiều mây
21° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
13/05
Nắng
22° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Lựm
13.4 mm
2 Chiềng Công
6 mm
3 Chiềng Công 1
5.6 mm
4 Túc Đán 2
3 mm
5 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3 mm
6 Xà Hồ
2.6 mm
7 Xã Bản Mù
2.4 mm
8 Hang Chú
2.4 mm
9 Chiềng Hoa 2
2.2 mm
10 Chiềng Muôn
2 mm
11 Túc Đán 1
2 mm
12 Bản Công
2 mm
13 Trạm Tấu
2 mm
14 Sơn Thịnh
1.6 mm
15 Nậm Khắt
1.6 mm
16 Thạch Lương
1.6 mm
17 Nậm Păm
1.4 mm
18 Pá Lau
1.2 mm
19 Túc Đán
1.2 mm
20 Nậm Lành 2
1.2 mm
21 Suối Giàng
1 mm
22 Làng Nhì
1 mm
23 Suối Bu
1 mm
24 Sơn Lương
0.8 mm
25 Nậm Lành 1
0.8 mm
26 Phúc Sơn
0.8 mm
27 Hưng Khánh 1
0.6 mm
28 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
29 Suối Quyền
0.6 mm
30 Hồng Ca 2
0.6 mm
31 Suối Giàng PCTT
0.6 mm
32 Pú Dảnh
0.6 mm
33 Mường Chùm 1
0.6 mm
34 Hồng Ca 1
0.6 mm
35 Chiềng Sung
0.4 mm
36 Hưng Khánh 2
0.4 mm
37 Sơn A
0.4 mm
38 Hưng Thịnh
0.4 mm
39 Hồng Ca
0.4 mm
40 Phình Hồ
0.4 mm
41 Ngọc Chiến 3
0.4 mm
42 Sơn Thịnh PCTT
0.2 mm
43 An Lương 2
0.2 mm
44 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
45 An Lương 1
0.2 mm
46 Tà Si Láng
0.2 mm
47 Việt Cường
0.2 mm
48 Đồng Khê
0.2 mm
49 Lương Thịnh
0.2 mm
50 An Lương
0 mm
51 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
52 Đồng Bảng
0 mm
53 Gia Phù
0 mm
54 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
55 Chiềng Chăn
0 mm
56 Thủy điện So Lo 1
0 mm
57 Chiềng On
0 mm
58 Việt Cường PCTT
0 mm
59 Hồ Suối Hòm
0 mm
60 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
61 Tân Pheo
0 mm
62 Nghĩa An
0 mm
63 Tà Xùa 2
0 mm
64 Làng Chếu 4
0 mm
65 Sập Xa
0 mm
66 Km46
0 mm
67 Xuân Sơn
0 mm
68 Mỹ Lương
0 mm
69 Trung Sơn
0 mm
70 Chấn Thịnh
0 mm
71 Văn Lang
0 mm
72 Thu Cúc
0 mm
73 Mường Chiềng
0 mm
74 Hiền Lương
0 mm
75 Xuân Đài 1
0 mm
76 Yên Lập
0 mm
77 Đại Lịch
0 mm
78 Phúc Khánh
0 mm
79 Đại Phạm
0 mm
80 Xuân Đài 2
0 mm
81 Tiên Lương
0 mm
82 Xuân Thủy
0 mm
83 Hạ Hoà
0 mm
84 Thạch Kiệt 1
0 mm
85 Xà Hồ PCTT
0 mm
86 Tân Thịnh
0 mm
87 Việt Hồng
0 mm
88 Ba Khe
0 mm
89 Huy Tân 1
0 mm
90 Song Pe
0 mm
91 Nà Bó
0 mm
92 Xím Vàng
0 mm
93 Hua Nhàn
0 mm
94 Chiềng Sại
0 mm
95 Mường Thải
0 mm
96 Chiềng Khoa
0 mm
97 Lóng Sập
0 mm
98 Chiềng Khừa
0 mm
99 Pá Hu
0 mm
100 Lóng Phiêng
0 mm
Đã sao chép liên kết!