Xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Long Hẹ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:34:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
38.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
16.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 31°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
14.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
4.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
11 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
21.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
26.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Mường Giàng
60.4 mm
3 Mường Sại
58 mm
4 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
5 Tỏa Tình
40.4 mm
6 Phỏng Lái 1
39.6 mm
7 Mường Phăng 1
39.6 mm
8 Mường Sại PCTT
39.4 mm
9 Mường Phăng 2
37 mm
10 Chiềng Khoang
35.2 mm
11 Chiềng Khoong 1
34.4 mm
12 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
13 Nậm Ét
33.2 mm
14 Sam Mứn 2
30.8 mm
15 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
16 Mường Báng PCTT
26.4 mm
17 Mường É
26.4 mm
18 Quài Tở
25.8 mm
19 Na Son
25.2 mm
20 Phình Giàng 1
24.4 mm
21 Háng Lìa 3
24.2 mm
22 Mường Sai 2
24 mm
23 Pú Nhi 2
23.2 mm
24 Thanh Nưa 1
22.8 mm
25 Phình Giàng 2
22.6 mm
26 Pa Ham
22 mm
27 Mường Bám 1
21.8 mm
28 Phì Nhừ 2
21.2 mm
29 Háng Lìa 1
20.6 mm
30 Mường Mùn 2
20.4 mm
31 Na Son 1
20.4 mm
32 Háng Lìa
19.4 mm
33 Mường Bám 2
19.2 mm
34 Chiềng Ngàm
18.8 mm
35 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.4 mm
36 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
37 Na Son 2
18.2 mm
38 Phì Nhừ 3
18 mm
39 Chi cục thủy lợi
17 mm
40 Keo Lôm 2
16.8 mm
41 Háng Lìa 2
16.6 mm
42 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
43 Mường Đun
16.2 mm
44 Long Hẹ 1
15.6 mm
45 Long Hẹ 2
15.4 mm
46 Ẳng Cang 2
15.4 mm
47 Xuân Lao
14.8 mm
48 Phì Nhừ 4
14.6 mm
49 Phì Nhừ 5
14.4 mm
50 Mường Lạn 2
14.4 mm
51 Huổi Lèng 2
14 mm
52 Mường Lạn 1
13.8 mm
53 Luân Giới
13.6 mm
54 Sốp Cộp
13.4 mm
55 Ẳng Cang 1
13.2 mm
56 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
57 Pú Nhi 3
13.2 mm
58 Tênh Phông
12.8 mm
59 Hừa Ngài
12.8 mm
60 Mường Lói 2
12.2 mm
61 Pú Nhung
11.6 mm
62 Nà Sáy
11.4 mm
63 Mường Pồn
11.4 mm
64 Chiềng Ơn
11.4 mm
65 Huổi Lèng
11.2 mm
66 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
11 mm
67 Chiềng Dong
11 mm
68 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.8 mm
69 Chiềng Mai
10.8 mm
70 Mường Mùn 1
10.4 mm
71 Bản Lầm
10.4 mm
72 Khao Mang
10 mm
73 Mường Phăng 3
10 mm
74 Mường Báng
10 mm
75 Mường Mơn
9.4 mm
76 Mường Luân 2
9.2 mm
77 Mường Nhà 3
9 mm
78 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
79 Mùn Chung PCTT
8.6 mm
80 Mường Luân 3
8.4 mm
81 Chiềng Sinh
8 mm
82 Khoen On
8 mm
83 Nà Tấu 2
8 mm
84 Ẳng Nưa
7.8 mm
85 Nà Tấu
7.6 mm
86 Búng Lao 1
7.6 mm
87 Mường Pồn 2
7.2 mm
88 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
89 Chiềng Chung 2
6.8 mm
90 Co Tòng
6.6 mm
91 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.6 mm
92 Hồ Na Hươm
6.4 mm
93 Nà Tấu 3
6 mm
94 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
95 Mường Chiên 2
5.4 mm
96 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
97 Mường Ảng
5.2 mm
98 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.2 mm
99 Pú Nhung 1
5 mm
100 Sam Mứn 1
4.8 mm
Đã sao chép liên kết!