Phường Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mộc Châu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:21:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
19.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 28°
13.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
8.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
100.8 mm
2 Phiêng Khoài 1
95.4 mm
3 Phú Sơn 2
82 mm
4 Lóng Sập
68.8 mm
5 Phú Sơn 1
67 mm
6 Km22
65.6 mm
7 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
8 Chiềng Khoa
60.2 mm
9 Quang Chiểu 2
56 mm
10 Hiền Chung
52.4 mm
11 Đồng Bảng
50.6 mm
12 Tam Chung
49 mm
13 Trung Sơn 2
47.2 mm
14 Quang Chiểu 1
47.2 mm
15 Tân Pheo
45 mm
16 Trung Sơn 1
44.6 mm
17 Thành Sơn
43.6 mm
18 Thủy điện So Lo 1
42.4 mm
19 Hua Nhàn
42.2 mm
20 Hồ thủy điện Trung Sơn
41.4 mm
21 Bao La
40.8 mm
22 Chiềng On
40.2 mm
23 Trung Thành 1
39.2 mm
24 Phú Lệ 1
38 mm
25 Song Pe
36.6 mm
26 Trung Lý
35.6 mm
27 Lóng Phiêng
35 mm
28 Mường Lý
33 mm
29 Quang Chiểu 3
32.8 mm
30 Hiền Chung
32.6 mm
31 Mường Chiềng
30.6 mm
32 Trung Thành
30.2 mm
33 Thanh Xuân
30 mm
34 Tén Tằn (Mường Lát)
29.8 mm
35 Trung Thành 2
29.4 mm
36 Chiềng Đông
28 mm
37 Hiền Kiệt
24 mm
38 Tú Nang
24 mm
39 Tạ Khoa
22.2 mm
40 Phú Xuân
20.4 mm
41 Chiềng Khừa
20 mm
42 Mường Thải
19.2 mm
43 Mường Bang 1
17.2 mm
44 Tà Xùa 1
14.4 mm
45 Làng Chếu 4
13.8 mm
46 Làng Chếu 2
13 mm
47 Xuân Đài 2
12.8 mm
48 Xím Vàng
12.6 mm
49 Nà Bó
12 mm
50 Hang Chú
10 mm
51 Tân Lập 1
8.8 mm
52 Tà Xùa 2
8.2 mm
53 Chiềng Sung
8 mm
54 Mường Chùm 1
8 mm
55 Xuân Sơn
7.6 mm
56 Huy Tân 1
7.2 mm
57 Xuân Đài 1
6.4 mm
58 Xuân Thủy
5.2 mm
59 Thạch Kiệt 1
5.2 mm
60 Trung Sơn
4.8 mm
61 Chiềng Sại
3.8 mm
62 Thu Cúc
3.2 mm
63 Yên Lập
2.6 mm
64 Mường Lựm
1.8 mm
65 Phúc Khánh
1 mm
66 Tân Xuân
0 mm
67 Gia Phù
0 mm
68 Chiềng Chăn
0 mm
69 Hồ Suối Hòm
0 mm
70 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
71 Sập Xa
0 mm
72 Phú Sơn
0 mm
73 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!