Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Muổi Nọi

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:03:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%
11:00
20°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
20°C
%
15:00
19°C
%
16:00
20°C
%
17:00
19°C
%
18:00
19°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 22°
43 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
22.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 26°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 23°
21.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 25°
15.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 25°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 27°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 22°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 24°
12.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
23.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
18° | 25°
2.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
19° | 24°
8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.8 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
3 Thuận Châu
72.8 mm
4 Nậm Lầu 2
68.8 mm
5 Long Hẹ 1
67 mm
6 Chiềng Bôm
65.8 mm
7 Long Hẹ 2
60 mm
8 Nậm Lầu 3
56.8 mm
9 Tênh Phông
50 mm
10 Luân Giới
49.8 mm
11 Búng Lao 1
45.6 mm
12 Púng Tra
43.8 mm
13 Búng Lao 2
42.8 mm
14 Hua Nhàn
42.2 mm
15 Chiềng On
40.2 mm
16 Nà Sáy
38 mm
17 Mường Luân 3
34.2 mm
18 Búng Lao 3
34 mm
19 Mường Luân 2
31 mm
20 Mường Lạn 2
28.2 mm
21 Chiềng Đông
28 mm
22 Xuân Lao
26.2 mm
23 Sốp Cộp
26 mm
24 Chiềng Sinh
24.8 mm
25 Chiềng Mai
24.8 mm
26 Bản Lầm
24.2 mm
27 Chiềng Dong
23.6 mm
28 Chiềng Pha
22.8 mm
29 Mường Lạn 1
21.6 mm
30 Chiềng Ban
21.4 mm
31 Nà Ớt
20.4 mm
32 Cao Phạ 3
20 mm
33 Háng Lìa 1
19.8 mm
34 Nậm Khắt
19.6 mm
35 Mường Sai 2
19.4 mm
36 Mường Thín
18.6 mm
37 Mường Bám 1
18.4 mm
38 Quài Nưa
18 mm
39 Háng Lìa
18 mm
40 Chiềng Sinh 1
17.6 mm
41 Phì Nhừ 2
17.4 mm
42 Mường Bám 2
17.2 mm
43 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
44 Chiềng Chung 2
16.4 mm
45 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
46 Pú Nhung
15.2 mm
47 Co Tòng
14.8 mm
48 Chế Tạo
14 mm
49 Chiềng Ngàm
14 mm
50 Khau Phạ
13 mm
51 Chế Tạo 1
12.6 mm
52 Nà Bó
12 mm
53 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
54 Háng Lìa 3
10.8 mm
55 Phỏng Lái 1
10.2 mm
56 Ngọc Chiến 1
10 mm
57 Muổi Nọi 1
10 mm
58 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
59 Chiềng Công
8.6 mm
60 Chiềng Công 1
8.6 mm
61 Mường Trai
8.4 mm
62 Chiềng Sung
8 mm
63 Mường Chùm 1
8 mm
64 Mường É
8 mm
65 Mường Khiêng
7.8 mm
66 Mường Bú
7.6 mm
67 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
7.6 mm
68 Chiềng Hoa 2
7.4 mm
69 Phiêng Cằm 1
7 mm
70 Nậm Păm
6.6 mm
71 Quài Tở
6.6 mm
72 Chiềng Xôm
6.6 mm
73 Chiềng Muôn
6.2 mm
74 Hua Trai
6.2 mm
75 Mường Trai
4.8 mm
76 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
77 Bó Mười
4.4 mm
78 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
4.2 mm
79 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
80 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
3 mm
81 Ngọc Chiến 3
2.8 mm
82 Chiềng Khoang
2.4 mm
83 Tỏa Tình
2.4 mm
84 Pú Nhung 1
2.2 mm
85 Phỏng Lái 2
2 mm
86 Chiềng Lao 2
2 mm
87 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
88 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1.4 mm
89 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1 mm
90 Chiềng Lao 1
1 mm
91 Nậm Ét
0.8 mm
92 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
93 Mường Sại
0.4 mm
94 Mường Sại PCTT
0.4 mm
95 Chiềng Ơn
0.4 mm
96 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
97 Mường Lèo
0 mm
98 Chiềng Cọ
0 mm
99 Chiềng Đen
0 mm
100 Mường Lạn
0 mm
Đã sao chép liên kết!