Xã Mường Bám, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bám

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:31:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
14

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
44.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
21.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
13.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
10.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 31°
12.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 26°
9.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
9.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
27.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 29°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
118.2 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
86.6 mm
3 Thuận Châu
72.4 mm
4 Nậm Lầu 2
68.6 mm
5 Long Hẹ 1
66 mm
6 Chiềng Bôm
65.6 mm
7 Na Son 2
60 mm
8 Long Hẹ 2
59.4 mm
9 Nậm Lầu 3
56.2 mm
10 Tênh Phông
50 mm
11 Luân Giới
49.8 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
44.6 mm
15 Púng Tra
43.4 mm
16 Nà Tấu
43.4 mm
17 Búng Lao 2
42.4 mm
18 Mường Ảng
42 mm
19 Na Son 1
42 mm
20 Ẳng Cang 1
39.6 mm
21 Nà Tấu 3
38.8 mm
22 Nà Sáy
37.6 mm
23 Mường Phăng 3
34.8 mm
24 Nà Tấu 2
34.8 mm
25 Mường Luân 3
34.2 mm
26 Búng Lao 3
34 mm
27 Nà Tấu 1
33.2 mm
28 Mường Luân 2
30.8 mm
29 Phì Nhừ 3
27.6 mm
30 Sốp Cộp
26 mm
31 Xuân Lao
25.4 mm
32 Chiềng Sinh
24.2 mm
33 Khoen On
24 mm
34 Bản Lầm
23.8 mm
35 Chiềng Pha
22.4 mm
36 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.4 mm
37 Pú Nhi 3
22.2 mm
38 Huổi Lèng
21.6 mm
39 Ẳng Cang 2
21.6 mm
40 Mường Lạn 1
20.8 mm
41 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
42 Mường Chiên 2
20 mm
43 Mường Lạn 2
20 mm
44 Háng Lìa 1
19.8 mm
45 Phình Sáng 1
19 mm
46 Na Son
18.4 mm
47 Mường Thín
18.2 mm
48 Quài Nưa
18 mm
49 Háng Lìa
18 mm
50 Mường Bám 1
17.8 mm
51 Phì Nhừ 2
17.4 mm
52 Chi cục thủy lợi
17 mm
53 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
54 Mường Bám 2
16.8 mm
55 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.4 mm
56 Pha Khinh
15 mm
57 Pú Nhung
15 mm
58 Co Tòng
14.6 mm
59 Mường Phăng 2
14.4 mm
60 Phình Sáng 2
14.4 mm
61 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
62 Mường Mơn
13.8 mm
63 Chiềng Ngàm
13.8 mm
64 Mường Pồn
13.4 mm
65 Tà Hừa
12 mm
66 Mường Giôn
11.2 mm
67 Mường Mươn
11 mm
68 Phì Nhừ 5
10.8 mm
69 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
70 Mường Mùn 2
10.6 mm
71 Háng Lìa 3
10.6 mm
72 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
73 Phỏng Lái 1
10.2 mm
74 Mường Báng
10 mm
75 Mường Mùn 1
9.6 mm
76 Pa Thơm PCTT
9.4 mm
77 Mường Giôn PCTT
9.4 mm
78 Pắc Ma
9.2 mm
79 Muổi Nọi 1
9.2 mm
80 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
81 Mường Chiên 3
8.8 mm
82 Mường Pồn 2
8.6 mm
83 Mường Phăng 1
8.2 mm
84 Sam Mứn 1
8.2 mm
85 Phì Nhừ 4
7.8 mm
86 Mùn Chung
7.6 mm
87 Mường É
7.6 mm
88 Mường Pồn 1
7.4 mm
89 Keo Lôm 2
7.4 mm
90 Phiêng Cằm 1
7 mm
91 Thanh Nưa 1
7 mm
92 Mường Báng PCTT
6.6 mm
93 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
94 Pa Ham
6.2 mm
95 Quài Tở
6.2 mm
96 Mường Chà PCTT
5.4 mm
97 Pú Nhi 2
5.2 mm
98 Phình Giàng 2
5 mm
99 Pa Thơm
4.8 mm
100 Sam Mứn 2
4.4 mm
Đã sao chép liên kết!