Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bú

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:33:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
35.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
8.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
8.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
7.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
15.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 29°
20 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
37.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 31°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phúc Sơn
157.4 mm
2 Cao Phạ 3
131.4 mm
3 Thạch Lương
128.8 mm
4 Làng Nhì
127 mm
5 Nậm Búng 2
124.2 mm
6 Pá Hu
117.8 mm
7 Cao Phạ 1
117.2 mm
8 Phình Hồ
115.8 mm
9 Tú Lệ 2
113 mm
10 Nậm Lành 1
112 mm
11 Pá Lau
111.2 mm
12 Tú Lệ 3
107.4 mm
13 Nậm Có 2
107.2 mm
14 Huổi Sản
106.6 mm
15 Nghĩa An
106.4 mm
16 Cao Phạ 2
105.6 mm
17 Phong Dụ Thượng 1
103.4 mm
18 Nậm Lành 2
102 mm
19 Nậm Búng 1
100.2 mm
20 Nậm Có 1
99.6 mm
21 Nậm Mười 1
99.2 mm
22 Gia Hội
98 mm
23 Nậm Có
95.4 mm
24 Nậm Mười 2
91.4 mm
25 Phong Dụ Thượng
90.2 mm
26 Gia Hội PCTT
89.8 mm
27 Sùng Đô
86 mm
28 Phỏng Lái 2
76.8 mm
29 Túc Đán 1
76 mm
30 Sơn A
73.6 mm
31 Trạm Tấu
72.4 mm
32 Bản Công
70 mm
33 Túc Đán 2
68.2 mm
34 Pú Dảnh
64.8 mm
35 Xà Hồ
64.2 mm
36 Suối Quyền
62 mm
37 Xã Bản Mù
62 mm
38 Mường Giàng
60.4 mm
39 Mường Sại
58 mm
40 La Pán Tẩn
57.2 mm
41 Khau Phạ
56.8 mm
42 Dế Xu Phình
53.8 mm
43 Chế Cu Nha
53.4 mm
44 Túc Đán
52.6 mm
45 Mù Cang Chải PCTT
51.6 mm
46 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
47 Ngọc Chiến 3
41.8 mm
48 Phỏng Lái 1
39.6 mm
49 Mường Sại PCTT
39.4 mm
50 Kim Nọi 1
35.6 mm
51 Chiềng Khoang
35.2 mm
52 Chiềng Khoong 1
34.4 mm
53 Nậm Khắt
33.4 mm
54 Nậm Ét
33.2 mm
55 Lao Chải 2
32.6 mm
56 Mù Cang Chải
31 mm
57 Ngọc Chiến 1
30.8 mm
58 Xím Vàng
30.6 mm
59 Mồ Dề 1
30.4 mm
60 Mường É
26.4 mm
61 Mồ Dề 2
26 mm
62 Mường Sai 2
24 mm
63 Tà Xùa 2
20.8 mm
64 Chế Tạo
20.6 mm
65 Chiềng Công
20.6 mm
66 Chế Tạo 1
20.4 mm
67 Lóng Phiêng
18.8 mm
68 Chiềng Ngàm
18.8 mm
69 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.4 mm
70 Lao Chải 1
18 mm
71 Làng Chếu 4
16 mm
72 Tú Nang
16 mm
73 Long Hẹ 2
15.4 mm
74 Khao Mang PCTT
15.4 mm
75 Làng Chếu 2
15.2 mm
76 Hang Chú
14.2 mm
77 Sốp Cộp
13.4 mm
78 Chiềng Ơn
11.4 mm
79 Chiềng Hoa 2
11.2 mm
80 Phiêng Khoài 1
11.2 mm
81 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
11 mm
82 Chiềng Dong
11 mm
83 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
10.8 mm
84 Chiềng Mai
10.8 mm
85 Bản Lầm
10.4 mm
86 Khao Mang
10 mm
87 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
88 Khoen On
8 mm
89 Nậm Păm
7.6 mm
90 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
91 Chiềng Chung 2
6.8 mm
92 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.6 mm
93 Tà Xùa 1
6.2 mm
94 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
95 Mường Chiên 2
5.4 mm
96 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.2 mm
97 Mường Lựm
4.8 mm
98 Sơn Lương
4.6 mm
99 Chiềng Bôm
4.4 mm
100 Hồ Bốn
4.4 mm
Đã sao chép liên kết!