Xã Mường É, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường É

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:11:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
83%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
10.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
7.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
12.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 28°
27.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
10.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
32.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 28°
14.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 27°
23.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
156 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87.8 mm
3 Thuận Châu
78.2 mm
4 Nậm Lầu 3
75.6 mm
5 Long Hẹ 1
75.2 mm
6 Nậm Lầu 2
72 mm
7 Na Son 2
68.4 mm
8 Long Hẹ 2
67.4 mm
9 Chiềng Bôm
65.8 mm
10 Háng Lìa 2
55.2 mm
11 Luân Giới
54.4 mm
12 Na Son 1
54.4 mm
13 Háng Lìa 3
53.4 mm
14 Tênh Phông
51.4 mm
15 Ẳng Nưa
48 mm
16 Ẳng Tở
46.4 mm
17 Púng Tra
46 mm
18 Búng Lao 1
45.8 mm
19 Mường Phăng 3
45.6 mm
20 Mường Ảng
45.6 mm
21 Nà Tấu 3
45 mm
22 Nà Tấu
44.6 mm
23 Mường Phăng 2
43.6 mm
24 Búng Lao 2
42.8 mm
25 Ẳng Cang 1
41.6 mm
26 Mường Luân 3
41.6 mm
27 Phì Nhừ 3
41.6 mm
28 Mường Bám 2
40.6 mm
29 Mường Luân 2
40.2 mm
30 Nà Tấu 2
39.4 mm
31 Pú Nhi 3
38.8 mm
32 Háng Lìa 1
38.4 mm
33 Nà Sáy
38 mm
34 Mường Phăng 1
38 mm
35 Mường Lạn 2
36.6 mm
36 Chiềng Sinh 1
36.4 mm
37 Háng Lìa
34.2 mm
38 Búng Lao 3
34 mm
39 Nà Tấu 1
34 mm
40 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
30.8 mm
41 Bản Lầm
29.6 mm
42 Xuân Lao
29.4 mm
43 Chiềng Dong
29.2 mm
44 Nà Ớt
29 mm
45 Khoen On
28.6 mm
46 Tả Phìn 1
28.6 mm
47 Huổi Lèng 1
28.4 mm
48 Trung Thu
28.4 mm
49 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.8 mm
50 Phì Nhừ 5
26.4 mm
51 Chiềng Sinh
25.6 mm
52 Mường Tùng 2
25 mm
53 Chiềng Mai
24.8 mm
54 Mường Bám 1
24.2 mm
55 Mường Lạn 1
24 mm
56 Ẳng Cang 2
23.6 mm
57 Chiềng Pha
22.8 mm
58 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.8 mm
59 Huổi Lèng 2
22.8 mm
60 Huổi Lèng
21.8 mm
61 Co Tòng
21.6 mm
62 Chiềng Ban
21.6 mm
63 Mường Tùng
21.2 mm
64 Hua Trai
20.8 mm
65 Mường Đun
20.6 mm
66 Na Son
20.4 mm
67 Mường Chiên 2
20 mm
68 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
69 Phì Nhừ 2
19.2 mm
70 Hừa Ngài
19.2 mm
71 Phình Sáng 1
19 mm
72 Mường Thín
18.8 mm
73 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
74 Chiềng Khay
18.6 mm
75 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.2 mm
76 Pú Nhi 2
18.2 mm
77 Quài Nưa
18 mm
78 Cà Nàng
17.8 mm
79 Mường Mơn
17.4 mm
80 Nà Cang
17.4 mm
81 Chiềng Chung 2
17 mm
82 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
83 Pha Khinh
16.6 mm
84 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
85 Phình Giàng 2
16.2 mm
86 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
87 Pú Nhung
15.2 mm
88 Tủa Thàng
15 mm
89 Chiềng Ngàm
14.8 mm
90 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
14.4 mm
91 Phình Sáng 2
14.4 mm
92 Muổi Nọi 1
14.4 mm
93 Phì Nhừ 4
14.2 mm
94 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
14 mm
95 Pắc Ma
13.8 mm
96 Chiềng Xôm
13.8 mm
97 Mường Giôn
13.6 mm
98 Hồ Nậm Ngám
12.4 mm
99 Quài Tở
11.6 mm
100 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
Đã sao chép liên kết!