Xã Tà Hộc, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Hộc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:43:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 24°
16.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
19.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 24°
10.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
19° | 27°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
20° | 28°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 25°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
20° | 27°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 25°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 25°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 24°
11.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 23°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 21°
26.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 25°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
112.2 mm
2 Phiêng Khoài 1
74.2 mm
3 Nậm Lầu 2
64.6 mm
4 Nậm Lầu 3
50.2 mm
5 Púng Tra
40.4 mm
6 Hua Nhàn
36.6 mm
7 Song Pe
26 mm
8 Chiềng Đông
21.8 mm
9 Chiềng On
19.4 mm
10 Bản Lầm
15 mm
11 Nậm Khắt
14.6 mm
12 Tạ Khoa
13 mm
13 Nậm Lành 2
11.6 mm
14 Nậm Lành 1
10.8 mm
15 Chế Tạo
10.4 mm
16 Suối Quyền
10.2 mm
17 Xã Bản Mù
10.2 mm
18 Sùng Đô
10.2 mm
19 Nậm Mười 2
10 mm
20 An Lương
9.8 mm
21 Sơn Thịnh PCTT
9.8 mm
22 Chế Tạo 1
9.6 mm
23 An Lương 2
8.4 mm
24 Pú Dảnh
8.4 mm
25 Sơn A
8.2 mm
26 Nà Bó
8.2 mm
27 Suối Giàng
8 mm
28 Túc Đán 2
8 mm
29 Nậm Búng 1
7.6 mm
30 Tú Nang
7.6 mm
31 Làng Chếu 4
7.2 mm
32 Tà Si Láng
7.2 mm
33 Huổi Sản
7.2 mm
34 Gia Hội
7.2 mm
35 Tà Xùa 1
7.2 mm
36 Sơn Thịnh
7 mm
37 Chiềng Khoong 1
7 mm
38 Phiêng Cằm 1
7 mm
39 Nghĩa An
6.8 mm
40 An Lương 1
6.8 mm
41 Gia Hội PCTT
6.6 mm
42 Túc Đán 1
6.6 mm
43 Suối Giàng PCTT
6.6 mm
44 Làng Chếu 2
6.6 mm
45 Mỏ Vàng 1
6.4 mm
46 Đồng Khê
6.4 mm
47 Làng Nhì
6 mm
48 Pá Lau
6 mm
49 Tà Si Láng PCTT
5.6 mm
50 Chiềng Công
5 mm
51 Ngọc Chiến 1
4.8 mm
52 Bản Công
4.8 mm
53 Xà Hồ
4.6 mm
54 Suối Bu
4.6 mm
55 Xím Vàng
4.6 mm
56 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
4.6 mm
57 Pá Hu
4.4 mm
58 Chiềng Ngàm
4.4 mm
59 Phình Hồ
4.2 mm
60 Chiềng Công 1
4.2 mm
61 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4 mm
62 Chiềng Muôn
4 mm
63 Phúc Sơn
3.6 mm
64 Hua Trai
3.4 mm
65 Thạch Lương
3.4 mm
66 Trạm Tấu
3 mm
67 Huy Tân 1
2.8 mm
68 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
2.6 mm
69 Mường Trai
2.6 mm
70 Chiềng Xôm
2.6 mm
71 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
2.4 mm
72 Chiềng Sung
2.4 mm
73 Nậm Păm
2.4 mm
74 Chiềng Hoa 2
2.4 mm
75 Hang Chú
2.4 mm
76 Mường Trai
2.4 mm
77 Lóng Phiêng
2.2 mm
78 Chiềng Chung 2
2 mm
79 Mường Khiêng
2 mm
80 Tà Xùa 2
1.8 mm
81 Nà Ớt
1.6 mm
82 Muổi Nọi 1
1.6 mm
83 Mường Sai 2
1.6 mm
84 Mường Bú
1.4 mm
85 Chiềng Ban
1 mm
86 Lóng Sập
0.8 mm
87 Tân Lập 1
0.8 mm
88 Mường Chùm 1
0.6 mm
89 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
90 Chiềng Mai
0.4 mm
91 Chiềng Khừa
0.4 mm
92 Ngọc Chiến 3
0.4 mm
93 Chiềng Lao 2
0.4 mm
94 Chiềng Ơn
0.4 mm
95 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
96 Mường Lựm
0.2 mm
97 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.2 mm
98 Chiềng Lao 1
0.2 mm
99 Bó Mười
0.2 mm
100 Gia Phù
0 mm
Đã sao chép liên kết!