Xã Tạ Khoa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tạ Khoa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 23:22:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thịnh
25.2 mm
2 Hồng Ca 2
16.6 mm
3 Hồng Ca
14.4 mm
4 Hưng Khánh 1
10.6 mm
5 Việt Cường
8.6 mm
6 Hưng Thịnh
2.2 mm
7 Chấn Thịnh PCTT
1.8 mm
8 Hồng Ca 1
1 mm
9 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
10 Chiềng Mai
0.2 mm
11 An Lương 1
0.2 mm
12 Xím Vàng
0.2 mm
13 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
14 Nà Ớt
0.2 mm
15 Mường Sai 2
0.2 mm
16 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
17 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
18 Chiềng Sung
0 mm
19 Ngọc Chiến 1
0 mm
20 Suối Giàng
0 mm
21 Gia Phù
0 mm
22 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
23 Hưng Khánh 2
0 mm
24 Nậm Păm
0 mm
25 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
26 Chiềng Cọ
0 mm
27 Chiềng Đen
0 mm
28 Chiềng Chăn
0 mm
29 Suối Quyền
0 mm
30 Chiềng On
0 mm
31 Mường Bú
0 mm
32 Chiềng Hoa 2
0 mm
33 Hồ Suối Hòm
0 mm
34 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
35 Chiềng Muôn
0 mm
36 Nghĩa An
0 mm
37 Tà Xùa 2
0 mm
38 Làng Chếu 4
0 mm
39 Sơn A
0 mm
40 Sập Xa
0 mm
41 Mường Trai
0 mm
42 Chiềng Xôm
0 mm
43 Tà Si Láng PCTT
0 mm
44 Xã Bản Mù
0 mm
45 Sơn Thịnh
0 mm
46 Đại Lịch
0 mm
47 Làng Nhì
0 mm
48 Phúc Sơn
0 mm
49 Xà Hồ PCTT
0 mm
50 Túc Đán 1
0 mm
51 Suối Giàng PCTT
0 mm
52 Tân Thịnh
0 mm
53 Phình Hồ
0 mm
54 Xà Hồ
0 mm
55 Tà Si Láng
0 mm
56 Suối Bu
0 mm
57 Ba Khe
0 mm
58 Pá Lau
0 mm
59 Đồng Khê
0 mm
60 Huy Tân 1
0 mm
61 Song Pe
0 mm
62 Chiềng Ban
0 mm
63 Nà Bó
0 mm
64 Túc Đán 2
0 mm
65 Hua Nhàn
0 mm
66 Chiềng Sại
0 mm
67 Mường Lựm
0 mm
68 Túc Đán
0 mm
69 Pú Dảnh
0 mm
70 Mường Thải
0 mm
71 Mường Chùm 1
0 mm
72 Chiềng Khoa
0 mm
73 Lóng Sập
0 mm
74 Chiềng Khừa
0 mm
75 Pá Hu
0 mm
76 Chiềng Công
0 mm
77 Lóng Phiêng
0 mm
78 Chiềng Đông
0 mm
79 Chiềng Chung 2
0 mm
80 Nậm Lành 2
0 mm
81 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0 mm
82 Bản Công
0 mm
83 Chiềng Công 1
0 mm
84 Bó Mười PCTT
0 mm
85 Tân Lang
0 mm
86 Tà Xùa 1
0 mm
87 Mường Bang 1
0 mm
88 Trạm Tấu
0 mm
89 Tạ Khoa
0 mm
90 Ngọc Chiến 3
0 mm
91 Phiêng Khoài 1
0 mm
92 Hua Trai
0 mm
93 Chiềng Lao 2
0 mm
94 Thạch Lương
0 mm
95 Hang Chú
0 mm
96 Chiềng Ngần
0 mm
97 Ít Ong
0 mm
98 Chiềng Lao 1
0 mm
99 Chiềng Dong
0 mm
100 Bó Mười
0 mm
Đã sao chép liên kết!