Xã Tà Xùa, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Xùa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 04:31:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
19°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
19°C
%
10:00
19°C
%
11:00
20°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 20°
55.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
35.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 25°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
19° | 25°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 23°
19.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 26°
12.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 25°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 26°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
20° | 26°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 22°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 21°
28.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 27°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
19° | 25°
17.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phiêng Khoài 1
94.2 mm
2 Sơn Thịnh PCTT
52.8 mm
3 Sơn Thịnh
45.2 mm
4 Chiềng Khoa
44.2 mm
5 Suối Bu
43.4 mm
6 Hua Nhàn
41.2 mm
7 Chiềng On
40 mm
8 Đồng Khê
37.6 mm
9 Song Pe
34.8 mm
10 Nghĩa An
34 mm
11 Lóng Phiêng
33 mm
12 Tà Si Láng
31 mm
13 Túc Đán 2
30.4 mm
14 Nậm Lành 2
30 mm
15 Sơn A
28.8 mm
16 Túc Đán 1
28.8 mm
17 Ba Khe
28.8 mm
18 Suối Giàng
28.6 mm
19 Đại Lịch
28.2 mm
20 Chiềng Đông
26.8 mm
21 Hưng Khánh 2
25.6 mm
22 Tà Si Láng PCTT
25 mm
23 Suối Giàng PCTT
25 mm
24 Chiềng Mai
24.4 mm
25 Pá Lau
24 mm
26 Mường Chiềng
23.8 mm
27 Phình Hồ
23.8 mm
28 Suối Quyền
23.6 mm
29 Làng Nhì
22.8 mm
30 Xã Bản Mù
22.4 mm
31 Thạch Lương
22.4 mm
32 Tân Thịnh
21.8 mm
33 Nậm Lành 1
21.2 mm
34 Tú Nang
21 mm
35 Tạ Khoa
20.8 mm
36 Mỹ Lương
20.6 mm
37 Nà Ớt
20.4 mm
38 Cao Phạ 1
20.2 mm
39 Phúc Sơn
20.2 mm
40 Cao Phạ 3
19.8 mm
41 Nậm Khắt
19.6 mm
42 Mường Sai 2
19.4 mm
43 Mường Thải
19.2 mm
44 Hồng Ca
18.8 mm
45 Tú Lệ 2
18.8 mm
46 Chấn Thịnh
18.6 mm
47 Pú Dảnh
18.4 mm
48 Nậm Mười 1
17.2 mm
49 Cao Phạ 2
17 mm
50 Sùng Đô
16.8 mm
51 Yên Bình
16.8 mm
52 Hưng Khánh 1
16.4 mm
53 Pá Hu
16.4 mm
54 Hưng Thịnh
15.8 mm
55 Nậm Mười 2
15.8 mm
56 An Lương
15.4 mm
57 An Lương 1
15.4 mm
58 Tú Lệ 3
15.4 mm
59 Chiềng Khừa
15.4 mm
60 Mường Bang 1
15.2 mm
61 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
62 Đào Thịnh
14.8 mm
63 Mỏ Vàng
14.4 mm
64 An Lương 2
14.4 mm
65 Hồng Ca 1
14 mm
66 Kiên Lao
13.8 mm
67 Bản Công
13.8 mm
68 Chế Tạo
13.6 mm
69 Trạm Tấu
13.4 mm
70 Nậm Búng 2
13 mm
71 Khau Phạ
12.6 mm
72 Huổi Sản
12.4 mm
73 Chế Tạo 1
12.4 mm
74 Gia Hội
12.2 mm
75 Làng Chếu 4
12 mm
76 Xà Hồ
12 mm
77 Việt Hồng
12 mm
78 Nậm Búng 1
12 mm
79 Làng Chếu 2
11.4 mm
80 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
81 Yên Bái 2
11.2 mm
82 Túc Đán
11.2 mm
83 Tà Xùa 1
11.2 mm
84 Nà Bó
11 mm
85 Xím Vàng
11 mm
86 Hồng Ca 2
10.8 mm
87 Gia Hội PCTT
10.6 mm
88 Yên Bái
10.4 mm
89 Lao Chải 2
10.2 mm
90 Việt Cường PCTT
10 mm
91 Chi cục thủy lợi
10 mm
92 Lương Thịnh
10 mm
93 Ngọc Chiến 1
9.6 mm
94 Việt Cường
9.6 mm
95 Âu Lâu
9.4 mm
96 Kiên Thành
9.2 mm
97 Hang Chú
9.2 mm
98 P.Yên Ninh
9.2 mm
99 Hòa Cuông
8.8 mm
100 Hiền Lương
8.4 mm
Đã sao chép liên kết!